Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˨˩ sɨ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [təm˦˩ ʂɨ˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ ʔɗaːw˨˩ʔ] ~ [təm˦˩ sɨ˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [təm˨˩ ʂɨ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ ʔɗaːw˨˩˨] ~ [təm˨˩ sɨ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tìm thầy, người giỏi để theo học.
Cấu tạo âm tiết
| tầm | âm đầu t · vần âm · thanh huyền |
| sư | âm đầu s · vần ư · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
| đạo | âm đầu đ · vần ao · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tầm sư học đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.