Danh từ
- Người đứng đầu, chịu trách nhiệm toàn diện cao nhất về mặt kỹ thuật, thiết kế và thi công của một công trình hoặc dự án lớn trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 总工程师. Từ . , từ tiếng Nga Главный Конструктор (Glavny Konstruktor).
Cấu tạo âm tiết
| tổng | âm đầu t · vần ông · thanh hỏi |
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| trình | âm đầu tr · vần inh · thanh huyền |
| sư | âm đầu s · vần ư · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "tổng công trình sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.