Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tức nước vỡ bờ

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨk̚˧˦ nɨək̚˧˦ vəː˦ˀ˥ ʔɓəː˨˩] · Huế [tɨk̚˦˧˥ nɨək̚˦˧˥ vəː˧˨ ʔɓəː˦˩] · Sài Gòn [tɨk̚˦˥ nɨək̚˦˥ vəː˨˩˦ ʔɓəː˨˩] ~ [tɨk̚˦˥ nɨək̚˦˥ jəː˨˩˦ ʔɓəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Nếu sự chịu đựng của con người đến giới hạn, họ sẽ sẵn sàng phản kháng một cách quyết liệt.

Cấu tạo âm tiết

tứcâm đầu t · vần ưc · thanh sắc
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
vỡâm đầu v · vần ơ · thanh ngã
bờâm đầu b · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tức nước vỡ bờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.