thần giao cách cảm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ zaːw˧˧ kajk̟̚˧˦ kaːm˧˩] · Huế [tʰəŋ˦˩ jaːw˧˧ kat̚˦˧˥ kaːm˧˨] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ jaːw˧˧ kat̚˦˥ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự truyền đạt và cảm nhận được các hiện tượng tâm lí (như cảm giác, cảm xúc, ý nghĩ, hình ảnh, v.v.) từ người này sang người khác qua một khoảng cách rất xa mà không nhờ tới một phương tiện thông tin kĩ thuật nào (không phải bằng thư từ, điện báo, điện thoại, v.v.).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 神交隔感.

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thần giao cách cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.