Thời kỳ Khai Sáng

Danh từ
Danh từ
  1. Tên của một phong trào tri thức triết học diễn ra ở châu Âu vào thế kỷ XVII và XVIII.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Thời kỳ Khai Sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.