Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ tʰe˧˦ taːw˧˨ʔ ʔajŋ̟˧˧ hʊwŋ͡m˨˩] · Huế [tʰəːj˦˩ tʰej˨˩˦ taːw˨˩ʔ ʔɛɲ˧˧ hʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ tʰej˦˥ taːw˨˩˨ ʔan˧˧ hʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoàn cảnh lịch sử tạo nên các cá nhân xuất sắc, các anh hùng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 時勢造英雄.
"thời thế tạo anh hùng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 時勢造英雄 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| thời | âm đầu th · vần ơi · thanh huyền |
| thế | âm đầu th · vần ê · thanh sắc |
| tạo | âm đầu t · vần ao · thanh nặng |
| anh | âm đầu (không) · vần anh · thanh ngang |
| hùng | âm đầu h · vần ung · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "thời thế tạo anh hùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.