thuở
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwəː˧˩] · Huế [tʰwəː˧˨] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾əː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi thuộc về tương lai xa.
- Thuở xưa.
- Từ thuở mới lên chín lên mười.
- Cá cắn câu biết đâu mà gỡ, Chim vào lồng biết thuở nào ra? (ca dao).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thuở" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | time (era) |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 시절 sijeol |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "thuở"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.