Động từ
- Xử lý sơ bộ (dữ liệu, nguyên liệu, hình ảnh, v.v.) ở giai đoạn đầu để chuẩn bị cho quá trình xử lý chính thức hoặc tiếp theo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , .
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiền xử lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.