trường sinh bất tử

Cụm từ
Cụm từ
  1. Sống mãi không bao giờ chết.

Cấu tạo âm tiết

trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trường sinh bất tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.