Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˨˩ zaːn˧˧] · Huế [ʈəŋ˦˩ jaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈəŋ˨˩ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thế giới của con người trên mặt đất.
- Còn nặng nợ trần gian.
Câu ví dụ thêm
- Đó là địa ngục trần gian.It was hell.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 塵間.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "trần gian"
nhất trần gianKhông gì sánh nổi.trần gian còn sót lại con ma nhà họ HứaNhắc ai chớ quên điều họ đã ước hẹn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trần gian" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.