Cụm từ
- Nhắc ai chớ quên điều họ đã ước hẹn.
Cấu tạo âm tiết
| trần | âm đầu tr · vần ân · thanh huyền |
| gian | âm đầu gi · vần an · thanh ngang |
| còn | âm đầu c · vần on · thanh huyền |
| sót | âm đầu s · vần ot · thanh sắc |
| lại | âm đầu l · vần ai · thanh nặng |
| con | âm đầu c · vần on · thanh ngang |
| ma | âm đầu m · vần a · thanh ngang |
| nhà | âm đầu nh · vần a · thanh huyền |
| họ | âm đầu h · vần o · thanh nặng |
| hứa | âm đầu h · vần ưa · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "trần gian còn sót lại con ma nhà họ Hứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.