tuần thú đại thiên

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đi tuần thú thay trời (tức thay vua đã nói trên).

Cấu tạo âm tiết

tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền
thúâm đầu th · vần u · thanh sắc
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tuần thú đại thiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.