Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ ʔɗiən˧˩] · Huế [tɨ˦˩ ʔɗiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tɨ˨˩ ʔɗiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ sách cho danh sách các từ (được sắp xếp theo thứ tự ABC), thường giải thích ý nghĩa, từ nguyên, cách dùng, dịch, cách phát âm và thường kèm theo các ví dụ về cách sử dụng từ đó. Có loại từ điển gồm nhiều hơn một ngôn ngữ giúp người đọc có thể dịch nghĩa của mỗi từ từ ngôn ngữ này sang (những) ngôn ngữ kia.
- Hãy tra cứu bộ từ điển mở Wiktionary.
- Cuốn sách như ở trên nhưng chỉ chuyên môn về việc dịch từ.
- Từ điển tiếng Việt.
- Từ điển Anh–Việt.
- Từ điển Việt–Anh.
- Từ điển Anh–Pháp–Việt.
- Xem mảng kết hợp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 詞典. hoặc .
"từ điển" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dictionary · wordbook |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 字典 zì diǎn · 词典 cí diǎn · 辭典 · 詞典 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 辞書 じしょ · 字引 じびき · 辞典 じてん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사전 sajeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | dictionnaire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Wörterbuch |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | dizionario |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | diccionario |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | dicionário |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | woordenboek |
| 🇰🇭 Tiếng Khmer | វចនានុកម |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | kamus |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | sözlük |
| Tiếng Ba Lan | słownik |
| Tiếng Thuỵ Điển | ordbok |
| Tiếng Latinh | dictionarium |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "từ điển"
đại từ điểnMột từ điển rất lớn, bao quát rất nhiều thứ.từ điển bách khoaxem bách khoa toàn thưtừ điển họcKhoa học sưu tầm, tập trung phân tích về các mặt hình và nghĩa các từ của một ngôn ngữ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "từ điển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.