Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

từng

Danh từPhó từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tɨŋ˨˩] · Huế [tɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cũ Tầng.
    • Nhà năm từng.
  2. Một lượng, một chừng mực cụ thể nhất định nào đó.
    • Từng ấy tiền là đủ.
    • Chỉ có từng ấy thôi.
  3. Mỗi một cái riêng lẻ, hết cái này đến cái khác.
    • Ghi tên từng người.
    • Đọc từng câu từng chữ.
Phó từ
  1. Vốn đã diễn ra trong thời gian trước đây.
    • Anh ấy đã từng đến đây chơi.
    • Một lâu đài đẹp chưa từng thấy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"từng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ever · ever; used to; each
🇯🇵 Tiếng Nhật それぞれ · 各々 おのおの
🇩🇪 Tiếng Đức einmal · jemals · einzeln
🇹🇭 Tiếng Thái เคย khoei
🇮🇹 Tiếng Ý mai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "từng"

Cấu tạo âm tiết

từngâm đầu t · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "từng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.