Cụm từ
- (cổ) Chính trị.
- Đức cai trị sáng suốt.
Cấu tạo âm tiết
| văn | âm đầu v · vần ăn · thanh ngang |
| trị | âm đầu tr · vần i · thanh nặng |
| võ | âm đầu v · vần o · thanh ngã |
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "văn trị võ công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.