Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ vɔ˦ˀ˥ sawŋ͡m˧˧ twaːn˨˩] · Huế [vaŋ˧˧ vɔ˧˨ ʂawŋ͡m˧˧ twaːŋ˦˩] ~ [vaŋ˧˧ vɔ˧˨ sɔŋ˧˧ twaːŋ˦˩] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ vɔ˨˩˦ ʂawŋ͡m˧˧ t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩] ~ [jaŋ˧˧ jɔ˨˩˦ sawŋ͡m˧˧ t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để chỉ một người đàn ông giỏi giang và tài giỏi đủ thứ. Thời xưa một người con trai toàn diện là phải giỏi văn và võ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 文武雙全.
Cấu tạo âm tiết
| văn | âm đầu v · vần ăn · thanh ngang |
| võ | âm đầu v · vần o · thanh ngã |
| song | âm đầu s · vần ong · thanh ngang |
| toàn | âm đầu t · vần oan · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "văn võ song toàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.