Địa danh
- Tên chính thức của Thụy Điển.
Cấu tạo âm tiết
| vương | âm đầu v · vần ương · thanh ngang |
| quốc | âm đầu qu · vần ôc · thanh sắc |
| thụy | âm đầu th · vần uy · thanh nặng |
| điển | âm đầu đ · vần iên · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "Vương quốc Thụy Điển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.