viêm

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần iêm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [viəm˧˧] · Sài Gòn [vim˧˧] ~ [jim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng bị tổn thương (sưng đỏ, nóng và đau).
    • Bị viêm họng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 炎.

Chữ Hán đọc là "viêm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"viêm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 发炎 fā yán
🇹🇭 Tiếng Thái อักเสบ àk-sèep

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "viêm"

Cấu tạo âm tiết

viêmâm đầu v · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "viêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.