viêm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [viəm˧˧] · Sài Gòn [vim˧˧] ~ [jim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiện tượng bị tổn thương (sưng đỏ, nóng và đau).
- Bị viêm họng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 炎.
Chữ Hán đọc là "viêm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"viêm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "viêm"
kháng viêmTính chất (thường là của thuốc men) để làm giảm sự viêm nhiễm.viêm ruột thừaxem đau ruột thừaviêm nhiễmViêm do nhiễm trùng.phế viêmBệnh sưng phổi.nhãn viêmBệnh đau mắt.viêm xoanglà một bệnh xảy ra do viêm các xoang cạnh mũi - đa số bởi nhiễm trùng. Viêm xoang được phân loại theo cấp tính và mạn tính. Viêm xoang cấp tính thường điều trị nội khoa, còn mạn tính thì phải điều trị ngoại khoa.viêm màng túiBệnh chảy mủ ở tuyến mật.viêm cơ timMột bệnh viêm nhiễm ở tim do virus gây ra.viêm da cơ địaBệnh lý mạn tính gây viêm ở vùng da.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "viêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.