viết

Động từDanh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêt

Phát âm (IPA): Hà Nội [viət̚˧˦] · Huế [viək̚˦˧˥] · Sài Gòn [viək̚˦˥] ~ [jiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vạch những đường nét tạo thành chữ.
    • Tập viết.
    • Viết chính tả.
    • Lớn rồi mà chưa biết viết.
  2. Ghi ra nội dung muốn nói đã được sắp xếp bằng chữ.
    • Viết thư.
    • Viết báo cáo.
    • Viết sách cho thiếu nhi.
Danh từ
  1. (Nam Bộ) Bút.
    • Mua cây viết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "viết"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"viết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh write · writer · writing · written · to write
🇨🇳 Tiếng Trung 写 xiě
🇯🇵 Tiếng Nhật 書く かく · 執筆 しっぴつ · 筆記 ひっき · 筆者 ひっしゃ · 著す あらわす
🇰🇷 Tiếng Hàn 쓰다 sseuda · 적다 jeokda · 글쓰기 geulsseugi · 쓰이다 sseuida · 필자 pilja
🇫🇷 Tiếng Pháp écrire · l'écriture
🇩🇪 Tiếng Đức schreiben
🇷🇺 Tiếng Nga написать написа́ть · писать писа́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เขียน khǐan
🇮🇹 Tiếng Ý scrivere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "viết"

Cấu tạo âm tiết

viếtâm đầu v · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "viết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.