Thành ngữ
- Trong những người có lời nói khéo léo, đáng mặt hiền lành, thì ít có kẻ nhân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 巧言令色,鮮矣仁.
"xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 巧言令色 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| xảo | âm đầu x · vần ao · thanh hỏi |
| lệnh | âm đầu l · vần ênh · thanh nặng |
| tiển | âm đầu t · vần iên · thanh hỏi |
| hĩ | âm đầu h · vần i · thanh ngã |
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.