Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bình tĩnh hay bình tỉnh?

Viết đúng là “bình tĩnh”.

Viết đúngbình tĩnh
Viết saibình tỉnh

"Tĩnh" là yên, không xao động.

“bình tĩnh” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Luôn giữ được thái độ bình thường, làm chủ được hành động, không hốt hoảng, không luống cuống, không nóng vội.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bình tĩnh” →

Vì sao viết “bình tỉnh” là sai?

bình tỉnh Tiếng “tĩnh” thành “tỉnh”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“tỉnh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đơn vị hành chính của một nước, gồm có nhiều huyện.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “tĩnh” đi cùng “bình” (thanh huyền) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

So sánh hai chữ: tĩnh hay tỉnh?

Ví dụ viết đúng

  • Luôn luôn bình tĩnh trước nguy hiểm.
  • Tỏ ra rất bình tĩnh.
  • Thái độ bình tĩnh.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bình tĩnh”.