Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bóng rổ hay bóng rỗ?

Viết đúng là “bóng rổ”.

Viết đúngbóng rổ
Viết saibóng rỗ

“bóng rổ” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi dùng tay điều khiển bóng, tìm cách ném vào vòng có mắc lưới, gọi là rổ, của đối phương.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bóng rổ” →

Vì sao viết “bóng rỗ” là sai?

bóng rỗ Tiếng “rổ” thành “rỗ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“rỗ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Nói mặt có những sẹo nhỏ do bệnh đậu mùa gây nên.

So sánh hai chữ: rổ hay rỗ?

Ví dụ viết đúng

  • Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.He is short, but good at basketball.
  • Nó tuy lùn nhưng chơi bóng rổ rất giỏi.He is short, but good at basketball.
  • Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.I play basketball, soccer and american football.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bóng rổ”.