Bút chì hay bút trì?
Viết đúng là “bút chì”.
Viết đúngbút chì
Viết saibút trì
“bút chì” nghĩa là gì?
- là một loại bút, ngòi làm bằng than chì, có thể dùng cục tẩy để tẩy được.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bút chì” →
Vì sao viết “bút trì” là sai?
bút trì Tiếng “chì” thành “trì”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“Trì” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Một tên gọi khác của dân tộc Bru-Vân Kiều.
So sánh hai chữ: chì hay trì?
Ví dụ viết đúng
- Vẽ bằng bút chì.
- Tập viết bút chì.
- Tom đưa cái bút chì đó cho Mary.Tom handed the pencil to Mary.
- Chúng tôi gọt nhọn bút chì của mình.We sharpened our pencils.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
gọt bút chìkhông viết: gọt bút trìnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyểnvị tríkhông viết: vị chíchương trìnhkhông viết: trương trìnhtrí tuệkhông viết: chí tuệ