Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bút chì hay bút trì?

Viết đúng là “bút chì”.

Viết đúngbút chì
Viết saibút trì

“bút chì” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. là một loại bút, ngòi làm bằng than chì, có thể dùng cục tẩy để tẩy được.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bút chì” →

Vì sao viết “bút trì” là sai?

bút trì Tiếng “chì” thành “trì”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“Trì” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Một tên gọi khác của dân tộc Bru-Vân Kiều.

So sánh hai chữ: chì hay trì?

Ví dụ viết đúng

  • Vẽ bằng bút chì.
  • Tập viết bút chì.
  • Tom đưa cái bút chì đó cho Mary.Tom handed the pencil to Mary.
  • Chúng tôi gọt nhọn bút chì của mình.We sharpened our pencils.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bút chì”.