Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bỡ ngỡ hay bở ngỡ?

Viết đúng là “bỡ ngỡ”.

Viết đúngbỡ ngỡ
Viết saibở ngỡ
Viết saibỡ ngở

Hai tiếng láy, cả hai cùng mang dấu ngã.

“bỡ ngỡ” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Ngỡ ngàng, lúng túng, vì còn lạ, chưa quen, chưa có kinh nghiệm.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bỡ ngỡ” →

Vì sao viết “bở ngỡ” là sai?

bở ngỡ Tiếng “bỡ” thành “bở”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“bở” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Mềm và dễ rời ra từng mảnh khi chịu tác động của lực cơ học; dễ tơi ra, vụn ra, hoặc dễ đứt, dễ rách.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “bỡ” đi cùng “ngỡ” (thanh ngã) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

bỡ ngở Tiếng “ngỡ” thành “ngở”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “ngỡ” đi cùng “bỡ” (thanh ngã) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

Ví dụ viết đúng

  • Bỡ ngỡ trước cuộc sống mới lạ.
  • Bỡ ngỡ như chim chích vào rừng. (tục ngữ)

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bỡ ngỡ”.