Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cãi nhau hay cải nhau?

Viết đúng là “cãi nhau”.

Viết đúngcãi nhau
Viết saicải nhau

“cãi nhau” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Chuỗi hành động phản bác lại ý kiến của hai hay nhiều bên trong một cuộc tranh luận.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cãi nhau” →

Vì sao viết “cải nhau” là sai?

cải nhau Tiếng “cãi” thành “cải”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“cải” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại.

So sánh hai chữ: cãi hay cải?

Ví dụ viết đúng

  • Cãi nhau om sòm.
  • Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.I had a fight with my older brother yesterday.
  • Tôi không muốn cãi nhau với Tom thêm nữa.I don't want to fight anymore with Tom.
  • Bố mẹ tôi lại đang cãi nhau.My parents are arguing again.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “cãi nhau”.