Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chối cãi hay chối cải?

Viết đúng là “chối cãi”.

Viết đúngchối cãi
Viết saichối cải

“chối cãi” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Cãi đi cãi lại, không chịu thừa nhận một điều có thật (có liên quan đến mình).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chối cãi” →

Vì sao viết “chối cải” là sai?

chối cải Tiếng “cãi” thành “cải”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“cải” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại.

So sánh hai chữ: cãi hay cải?

Ví dụ viết đúng

  • Chứng cớ rành rành, không thể chối cãi.
  • Có một bằng chứng không thể chối cãi chứng minh rằng Tom là kẻ trộm.There is indisputable proof that Tom is the thief.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chối cãi”.