Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cạm bẫy hay cạm bẩy?

Viết đúng là “cạm bẫy”.

Viết đúngcạm bẫy
Viết saicạm bẩy

“cạm bẫy” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Bẫy để lừa bắt loài vật (nói khái quát).
  2. Cái bố trí sẵn để lừa cho người ta sa vào vòng nguy hiểm (nói khái quát).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cạm bẫy” →

Vì sao viết “cạm bẩy” là sai?

cạm bẩy Tiếng “bẫy” thành “bẩy”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“bẩy” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Rầm nghiêng vươn ra khỏi hàng cột ngoài để đỡ mái hiên trong vì kèo.

So sánh hai chữ: bẩy hay bẫy?

Ví dụ viết đúng

  • Đặt cạm bẫy để đánh bắt thú rừng.
  • Sa vào cạm bẫy của kẻ thù.
  • Cạm bẫy tình.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “cạm bẫy”.