Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chải chuốt hay trải chuốt?

Viết đúng là “chải chuốt”.

Viết đúngchải chuốt
Viết saitrải chuốt

“chải chuốt” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Có hình thức được sửa sang, trang điểm một cách công phu, thậm chí đến mức cầu kì.
Động từ
  1. Sửa sang, trang điểm làm cho hình thức đẹp hơn.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chải chuốt” →

Vì sao viết “trải chuốt” là sai?

trải chuốt Tiếng “chải” thành “trải”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trải” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền.

  • Hai tiếng của “chải chuốt” cùng bắt đầu bằng “ch”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: chải hay trải?

Ví dụ viết đúng

  • Hình dạng chải chuốt.
  • Ăn mặc chải chuốt .
  • Câu văn chải chuốt.
  • Suốt ngày cứ chải chuốt ngắm vuốt.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chải chuốt”.