Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chiết xuất hay chiếc xuất?

Viết đúng là “chiết xuất”.

Viết đúngchiết xuất
Viết saichiếc xuất

“chiết xuất” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Quá trình lấy ra hoặc loại bỏ một thành phần từ một hỗn hợp.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chiết xuất” →

Vì sao viết “chiếc xuất” là sai?

chiếc xuất Tiếng “chiết” thành “chiếc”: nhầm âm cuối -t với -c.

“chiếc” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi.

So sánh hai chữ: chiếc hay chiết?

Mẹo nhớ: âm cuối c / t

  • Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
  • Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chiết xuất”.