Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hỏa tiễn hay hỏa tiển?

Viết đúng là “hỏa tiễn”.

Viết đúnghỏa tiễn
Viết saihỏa tiển

“hỏa tiễn” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. (Cũ). Vật được phóng đi nhờ lực đẩy phản lực của chất bị đốt cháy và phụt ra từ đuôi.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “hỏa tiễn” →

Vì sao viết “hỏa tiển” là sai?

hỏa tiển Tiếng “tiễn” thành “tiển”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“Tiển” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Một họ ít phổ biến tại Hoa Nam, có gốc từ tộc Sán Dìu.

So sánh hai chữ: tiển hay tiễn?

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “hỏa tiễn”.