Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lẳng lặng hay lẵng lặng?

Viết đúng là “lẳng lặng”.

Viết đúnglẳng lặng
Viết sailẵng lặng

"Lẳng" mang dấu hỏi.

“lẳng lặng” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Im lặng, không lên tiếng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lẳng lặng” →

Vì sao viết “lẵng lặng” là sai?

lẵng lặng Tiếng “lẳng” thành “lẵng”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“lẵng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách.

So sánh hai chữ: lẳng hay lẵng?

Ví dụ viết đúng

  • Lẳng lặng mà nghe nó chúc nhau,.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “lẳng lặng”.