Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mãnh liệt hay mảnh liệt?

Viết đúng là “mãnh liệt”.

Viết đúngmãnh liệt
Viết saimảnh liệt

“mãnh liệt” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Mạnh mẽ và dữ dội.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “mãnh liệt” →

Vì sao viết “mảnh liệt” là sai?

mảnh liệt Tiếng “mãnh” thành “mảnh”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“mảnh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần của một vật ở thể rắn tách khỏi vật đã hỏng (vỡ, gãy... ).

  • “mãnh” bắt đầu bằng “m” và mang dấu ngã — khớp mẹo cho tiếng Hán Việt “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã” (m, n, nh, v, l, d, ng thường đi với dấu ngã).

So sánh hai chữ: mãnh hay mảnh?

Ví dụ viết đúng

  • Cuộc tiến công mãnh liệt.
  • Tình yêu mãnh liệt.
  • Tom tháo kính khỏi gương mặt Mary và hai người trao nhau nụ hôn mãnh liệt.Tom took off Mary's glasses and they kissed passionately.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “mãnh liệt”.