Mệt lử hay mệt lữ?
Viết đúng là “mệt lử”.
Viết đúngmệt lử
Viết saimệt lữ
“mệt lử” nghĩa là gì?
- Mệt đến nỗi như không cử động được nữa.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “mệt lử” →
Vì sao viết “mệt lữ” là sai?
mệt lữ Tiếng “lử” thành “lữ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.
“lữ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tổ chức trong quân đội một số nước, dưới sư đoàn.
Ví dụ viết đúng
- Nó cảm thấy mệt lử sau khi cãi nhau với bạn.She felt quite worn out after arguing with friends.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
bảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải thíchkhông viết: giãi thíchgiải quyếtkhông viết: giãi quyếtsẵn sàngkhông viết: sẳn sànglẽ rakhông viết: lẻ ra