Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trần truồng hay trần chuồng?

Viết đúng là “trần truồng”.

Viết đúngtrần truồng
Viết saitrần chuồng

“trần truồng” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Lộ toàn thân thể không mặc quần áo.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trần truồng” →

Vì sao viết “trần chuồng” là sai?

trần chuồng Tiếng “truồng” thành “chuồng”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chuồng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Chỗ nhốt giữ hoặc nuôi súc vật.

  • Hai tiếng của “trần truồng” cùng bắt đầu bằng “tr”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: chuồng hay truồng?

Ví dụ viết đúng

  • Đứa bé trần truồng.
  • Kẻ trần truồng không sợ bọn móc túi.A naked man fears no pickpocket.
  • Không có gì sai khi trần truồng trong nhà của chính mình cả!There's nothing wrong with being naked in your own home!
  • Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường.They left me naked with my hands tied behind my back in the middle of the street.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “trần truồng”.