Đánh vần tiếng Việt: cách ghép âm, vần, thanh và cách gọi tên chữ
Cách đánh vần tiếng Việt cho trẻ: phân biệt tên chữ và âm (bê với bờ), ghép âm đầu với vần, thêm thanh, đánh vần vần khó, chữ ghép và lời khuyên cho phụ huynh.
Nội dung bài
Đánh vần là gì, vì sao tiếng Việt đánh vần được
Đánh vần là đọc lần lượt các bộ phận của một tiếng rồi ghép lại thành tiếng trọn vẹn: "bờ – a – ba". Tiếng Việt đặc biệt thuận lợi cho việc này vì ba lý do: chữ Quốc ngữ là chữ ghi âm khá sát; mỗi tiếng là một âm tiết tách bạch, viết rời; và âm tiết có cấu tạo đều đặn gồm âm đầu, vần và thanh (xem âm tiết tiếng Việt). Nhờ vậy, chỉ sau vài tháng lớp một, trẻ có thể tự đọc gần như mọi tiếng, kể cả tiếng chưa từng gặp.
So với tiếng Anh, nơi trẻ phải học thuộc mặt chữ của rất nhiều từ bất quy tắc, đánh vần tiếng Việt gần như "không có ngoại lệ" theo chiều đọc. Khó khăn thật sự nằm ở chiều viết (chính tả), không nằm ở chiều đọc.
Tên chữ và âm: hai thứ khác nhau
Điều đầu tiên phụ huynh cần nắm: tên chữ cái và âm của chữ là hai thứ khác nhau.
| Chữ | Tên chữ (đọc bảng chữ cái) | Âm (dùng khi đánh vần) |
|---|---|---|
| b | bê | bờ |
| c | xê | cờ |
| d | dê | dờ |
| đ | đê | đờ |
| g | giê | gờ |
| h | hát | hờ |
| l | e-lờ | lờ |
| s | ét-xì | sờ |
| x | ích-xì | xờ |
Khi đánh vần, phải dùng âm: "bờ – a – ba" ghép ra đúng tiếng ba; còn "bê – a" thì ghép ra một thứ khó đọc. Nhiều người lớn học chữ theo cách cũ quen nói "bê a ba", dạy con như vậy dễ làm trẻ lúng túng khi vào lớp. Tên chữ vẫn cần, nhưng dùng vào việc khác: đọc bảng chữ cái, đọc chữ viết tắt, đánh vần tên riêng (xem bảng chữ cái tiếng Việt).
Các bước đánh vần
Bước 1: tiếng không có âm cuối
Ghép âm đầu với nguyên âm: bờ – a – ba, mờ – e – me, lờ – ô – lô.
Bước 2: thêm thanh
Đọc tiếng thanh ngang trước, rồi gọi tên thanh và đọc tiếng có thanh: bờ – a – ba – huyền – bà, mờ – e – me – nặng – mẹ, cờ – o – co – hỏi – cỏ. Tên của mỗi thanh (huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng) chính là một tiếng mang thanh đó, nên gọi tên thanh cũng là đọc mẫu thanh (xem sáu thanh điệu).
Bước 3: đánh vần vần
Khi học vần có âm cuối, trẻ đánh vần vần trước, rồi ghép với âm đầu: a – nờ – an; bờ – an – ban; ban – huyền – bàn. Với vần có nguyên âm đôi: iê – nờ – iên; tờ – iên – tiên. Với vần có âm đệm, vần được học như một khối: o – a – oa; hờ – oa – hoa; khờ – uyên – khuyên. Cấu tạo vần xem bài vần tiếng Việt.
Bước 4: đọc trơn
Mục tiêu cuối cùng là đọc trơn, nhìn chữ đọc ngay không cần đánh vần. Đánh vần chỉ là "giàn giáo": dùng khi gặp tiếng mới, tiếng khó, rồi bỏ dần. Trẻ đánh vần to từng tiếng mãi không chuyển sang đọc trơn thì đọc rất chậm và khó hiểu nghĩa câu.
Chữ ghép và những chữ đặc biệt
Chữ ghép được dạy như một đơn vị, gọi bằng âm nó ghi, không đánh vần từng chữ cái bên trong:
| Chữ ghép | Đọc khi đánh vần | Ví dụ |
|---|---|---|
| ch, nh, th, kh, ph, tr | chờ, nhờ, thờ, khờ, phờ, trờ | nhờ – a – nha – huyền – nhà |
| ng / ngh | ngờ (ngh gọi là "ngờ kép") | ngờ – e – nghe |
| g / gh | gờ (gh gọi là "gờ kép") | gờ – ê – ghê – sắc – ghế |
| gi | gi (đọc như dờ ở giọng Bắc) | gi – a – gia – sắc – giá |
| qu | quờ | quờ – ê – quê |
| k | ca (để phân biệt với c) | ca – e – ke – hỏi – kẻ |
Ba chữ c, k, q cùng ghi một âm, nên các chương trình dạy chữ có cách gọi khác nhau: có nơi gọi c là "cờ", k là "ca", q (qu) là "quờ" để trẻ phân biệt mặt chữ; có nơi đọc chung một âm "cờ" và dạy riêng luật chính tả khi nào viết c, k, q. Cả hai cách đều nhằm cùng một kết quả; phụ huynh nên theo đúng cách mà trường của con đang dùng để trẻ khỏi rối. Luật chọn chữ xem quy tắc c, k, q, g, gh, ng, ngh.
Đánh vần trọn vẹn một số tiếng khó
Dưới đây là cách đánh vần đầy đủ cho vài tiếng dài, theo trình tự vần trước, tiếng sau, thanh cuối cùng:
- nghiêng: iê – ngờ – iêng; ngờ – iêng – nghiêng (ngh vì đứng trước iê).
- người: ươ – i – ươi; ngờ – ươi – ngươi; ngươi – huyền – người.
- khuyết: uyê – tờ – uyêt; khờ – uyêt – khuyêt; khuyêt – sắc – khuyết.
- giường: ươ – ngờ – ương; gi – ương – giương; giương – huyền – giường.
- thuở: thờ – uơ – thuơ; thuơ – hỏi – thuở.
Các bước trung gian như "khuyêt", "giương" (thanh ngang) có thể là tiếng không có nghĩa hoặc nghĩa khác, nhưng là bậc thang cần thiết để trẻ ghép đúng. Khi trẻ đã vững, có thể bỏ bớt bậc: "khờ – uyêt – khuyêt – sắc – khuyết" rút thành "khờ – uyết – khuyết".
Người lớn học chữ muộn và người nước ngoài học tiếng Việt cũng thường bắt đầu bằng đúng trình tự này. Với người nước ngoài, khó nhất thường là bước thêm thanh, vì họ phải nghe và nhại được sáu thanh trước khi gọi tên thanh có ý nghĩa; nên luyện riêng các dãy như ma – mà – má – mả – mã – mạ song song với đánh vần.
Những vần, tiếng hay làm trẻ vấp
- Vần có a ngắn viết bằng a: ay, au — trẻ hay đọc tay thành "tai", cau thành "cao". Nên dạy ay, au như vần riêng, không đánh vần "a – y".
- Vần có nguyên âm đôi không âm cuối: ia, ưa, ua — chữ a ở đây không đọc là a, nên dạy nguyên khối: "mờ – ia – mia – sắc – mía".
- Vần có âm đệm: oa, oe, uy, uê, uyên — trẻ dễ bỏ âm đệm, đọc hoa thành "ha". Cho trẻ nhìn gương, thấy môi tròn lại (xem âm đệm).
- Vần có nh, ch cuối: anh, ach, inh, ich — chữ viết hai chữ cái, nên dạy như một âm cuối.
- Tiếng có gi + i: gì, gìn — chữ i vừa thuộc gi vừa là nguyên âm, trẻ hay đọc thừa.
Lời khuyên cho phụ huynh
- Dùng âm, không dùng tên chữ khi ghép: "bờ – a – ba", không phải "bê – a – ba".
- Theo đúng cách trường dạy: mỗi bộ sách có cách gọi và trình tự riêng; dạy khác ở nhà dễ khiến trẻ phải học hai lần.
- Đánh vần ít, đọc trơn nhiều: khi trẻ đã đọc được tiếng, khuyến khích đọc cả câu ngắn, hiểu nghĩa, thay vì đánh vần lại từng tiếng.
- Không ép tốc độ: mỗi trẻ tiến bộ một nhịp; điều quan trọng là trẻ thích đọc.
- Chấp nhận giọng địa phương: trẻ miền Nam đọc "vờ" gần như "dờ", trẻ miền Bắc đọc "trờ" như "chờ" là bình thường; chữ viết đúng mới là điều cần kiểm tra.
- Đọc cùng con mỗi ngày: mười lăm phút đọc truyện tranh, biển hiệu, nhãn hàng cùng con có tác dụng hơn hàng giờ luyện đánh vần trên giấy, vì trẻ thấy chữ gắn với những thứ có thật quanh mình.
Hỏi đáp nhanh
Đánh vần "bê a ba" hay "bờ a ba" mới đúng?
Khi đánh vần, dùng âm của chữ: bờ – a – ba. Bê là tên của chữ b, dùng khi đọc bảng chữ cái hay đọc chữ viết tắt, không dùng để ghép tiếng.
Đánh vần tiếng có thanh thế nào?
Đọc tiếng thanh ngang trước, rồi gọi tên thanh và đọc tiếng có thanh, ví dụ bờ – a – ba – huyền – bà, hoặc mờ – e – me – nặng – mẹ.
Vì sao trẻ hay đọc "tay" thành "tai"?
Vì cả hai đều viết chữ a, nhưng trong tay là a ngắn còn trong tai là a dài. Nên dạy ay như một vần riêng thay vì đánh vần a – y.
Chữ k đọc là "ca" hay "cờ" khi đánh vần?
Tuỳ chương trình. Nhiều sách gọi k là ca để phân biệt với c (cờ), có chương trình đọc chung âm cờ cho c, k, q rồi dạy luật chính tả riêng. Phụ huynh nên theo đúng cách trường của con đang dạy.
Khi nào nên để trẻ bỏ đánh vần, chuyển sang đọc trơn?
Ngay khi trẻ đọc được một tiếng mà không cần ghép từng phần. Đánh vần chỉ là công cụ cho tiếng mới hoặc khó; đọc trơn và hiểu nghĩa câu mới là mục tiêu.