Âm đệm u, o trong tiếng Việt: là gì, viết thế nào, đi với âm nào
Âm đệm là âm lướt tròn môi viết bằng o hoặc u (hoa, thuý, quê): khi nào viết o, khi nào viết u, các vần có âm đệm, ràng buộc kết hợp và ảnh hưởng tới chính tả.
Nội dung bài
Âm đệm là gì
So sánh tán và toán, ta và toa, khe và khoe. Mỗi cặp chỉ khác nhau ở một động tác: ở tiếng thứ hai, môi tròn lại một thoáng ngay sau phụ âm đầu, trước khi phát âm nguyên âm chính. Âm lướt tròn môi đó là âm đệm.
Âm đệm có mấy đặc điểm:
- Nó không làm hạt nhân âm tiết; nó chỉ "đệm" vào trước âm chính, nên đọc rất lướt.
- Về bản chất, nó là một bán nguyên âm giống âm "w" trong tiếng Anh we: có tính chất của nguyên âm u nhưng không đủ dài để thành âm chính.
- Tác dụng chính là tròn môi hoá âm tiết, tạo ra cặp đối lập: tán / toán, hạ / hoạ, an / oan, khê / khuê.
Trong mô hình năm thành phần của âm tiết (xem âm tiết tiếng Việt), âm đệm đứng giữa âm đầu và âm chính, và được xếp vào phần vần.
Viết bằng o hay u
Âm đệm chỉ có một âm nhưng được ghi bằng hai chữ. Quy tắc:
| Trường hợp | Viết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trước nguyên âm rộng a, ă, e | o | hoa, toán, hoặc, xoắn, khoe, xoè |
| Trước các nguyên âm còn lại: ê, ơ, â, i (y), iê (yê) | u | huệ, thuở, huân, thuý, khuyên |
| Sau âm đầu "cờ" | u (luôn viết qu) | qua, quăn, quen, quê, quân, quý, quyết |
Hàng cuối là ngoại lệ đáng nhớ: sau âm "cờ", kể cả trước a, ă, e, âm đệm vẫn viết u vì chữ q luôn đi với u. So sánh hoa và qua: cùng là âm đệm trước a, nhưng một bên viết o, một bên viết u. Xem thêm quy tắc c, k, q.
Một cách nhớ: chữ o và chữ u đều tròn môi; o "rộng" đi với các nguyên âm rộng, u "hẹp" đi với các nguyên âm hẹp hơn. Khi âm tiết không có phụ âm đầu, âm đệm vẫn viết như vậy: oa (oa oa), oan (oan ức), uể (uể oải), uyên (uyên bác).
Các vần có âm đệm
| Âm chính | Vần có âm đệm | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | oa, oai, oay, oan, oang, oanh, oat, oac, oach, oam | hoa, ngoài, xoay, toàn, hoang, doanh, hoạt, khoác, kế hoạch, ngoạm |
| ă | oăn, oăng, oăt, oăc | xoắn, hoẵng, choắt, hoặc |
| e | oe, oen, oet, oeo | khoẻ, nhoẻn, toét, ngoằn ngoèo |
| ê | uê, uênh, uêch | thuê, huênh hoang, nguệch ngoạc |
| ơ | uơ | thuở, huơ tay |
| â | uân, uâng, uât, uây | xuân, bâng khuâng, luật, khuấy |
| i | uy, uynh, uych, uyt, uyu | tuy, huynh, uỵch, huýt sáo, khuỷu |
| iê | uyên, uyêt, uya | khuyên, tuyết, khuya |
Bảng cho thấy một quy luật: âm đệm chỉ đứng trước nguyên âm không tròn môi. Không có vần nào kiểu "uu", "uô" với âm đệm, vì nguyên âm chính đã tròn môi thì âm đệm tròn môi trở nên thừa. Âm đệm cũng hầu như không đứng trước ư và ươ.
Phân biệt âm đệm với âm chính và âm cuối
Chữ o và u trong tiếng Việt có thể đóng ba vai khác nhau, nên dễ nhầm. Phép thử đơn giản: âm đệm luôn đứng trước một nguyên âm khác và đọc lướt; nếu bỏ nó đi, âm tiết vẫn còn nguyên âm chính.
| Tiếng | Chữ o/u đóng vai | Giải thích |
|---|---|---|
| hoa | âm đệm | bỏ o còn "ha", a là âm chính |
| đói | âm chính | o là hạt nhân, i là âm cuối |
| cao | âm cuối | a là âm chính, o là bán nguyên âm cuối |
| tuý | âm đệm | bỏ u còn "tý", y là âm chính |
| túi | âm chính | u là hạt nhân, i là âm cuối |
| mua | một phần nguyên âm đôi | ua là cách viết của uô |
| sau | âm cuối | a (ngắn) là âm chính, u là âm cuối |
Một tiếng có thể chứa cả âm đệm lẫn âm cuối viết bằng cùng một loại chữ: trong ngoáo (ngoáo ộp), o đầu là âm đệm, a là âm chính, o sau là âm cuối.
Âm đệm khi đánh vần
Ở lớp một, vần có âm đệm thường được dạy như một khối: trẻ học vần oa rồi ghép với âm đầu: "hờ – oa – hoa", "khờ – oe – khoe", "tờ – uy – tuy". Cách dạy này khớp với việc xếp âm đệm vào phần vần. Riêng với qu, sách dạy chữ thường coi qu là một chữ ghi âm đầu ("quờ"), rồi ghép: "quờ – a – qua", "quờ – ê – quê"; khi đó âm đệm được "gói" luôn trong chữ qu.
Khi trẻ hay người học nước ngoài đọc thiếu âm đệm (đọc hoa thành "ha", tuyết thành "tiết"), bài luyện hiệu quả là đọc các cặp chỉ khác nhau ở âm đệm, nhìn gương để thấy môi tròn lại: ta – toa, tan – toan, khe – khoe, tiết – tuyết, hân – huân. Khi đã cảm được động tác tròn môi, việc đọc các vần dài như uyên, oanh sẽ dễ hơn nhiều.
Âm đệm kén phụ âm đầu
Không phải phụ âm đầu nào cũng đi được với âm đệm. Các ràng buộc chính:
- Không đi sau phụ âm môi b, m, ph, v (trong từ thuần Việt và Hán Việt): không có "boa", "moa", "phuy", "vuê". Lý do dễ hiểu: các phụ âm này đã dùng môi, khó tròn môi thêm một nhịp. Một số từ mượn như voan (vải voan), phuy (thùng phuy) là ngoại lệ.
- Rất hiếm sau n và r: sau n gần như chỉ có noãn. Đây là cơ sở của mẹo chính tả "gặp âm đệm thì viết l chứ không viết n".
- Không đi sau gi: không có "gioa", "giuy". Gặp vần có âm đệm mà âm đầu là "dờ" thì viết d: doanh, duyên.
- Âm đầu "cờ" có âm đệm luôn viết qu, không viết "co", "cu".
Những ràng buộc này chính là nền tảng của nhiều mẹo chính tả: l hay n, d hay gi, s hay x (x đi với âm đệm nhiều hơn s), ch hay tr (âm đệm o chỉ đi với ch).
Âm đệm và chuyện đặt dấu, viết i hay y
Âm đệm giải thích hai quy tắc chính tả gây tranh cãi nhiều nhất:
- Đặt dấu: vì âm đệm không phải âm chính, kiểu đặt dấu mới đặt dấu trên nguyên âm sau nó: hoà, khoẻ, thuỷ. Kiểu cũ (hòa, khỏe, thủy) theo quy tắc vị trí chữ. Xem đặt dấu thanh ở đâu.
- i hay y: sau âm đệm u, âm i luôn viết y (tuy, khuyên, quỳnh). Nhờ vậy khuy (u là âm đệm) phân biệt được với khui (u là âm chính). Xem viết i hay y.
Âm đệm ở các vùng và trong các cách phân tích
Trong nhiều giọng miền Nam, âm đệm sau h và sau âm "cờ" lấn át phụ âm đầu: hoa nghe gần như "wa", quê gần như "wê". Đây là đặc điểm phương ngữ quen thuộc, không phải lỗi phát âm.
Về lý thuyết, vị trí của âm đệm từng được bàn nhiều. Cách phổ biến trong sách giáo khoa xếp âm đệm vào vần (âm đệm + âm chính + âm cuối). Một số nhà nghiên cứu lại cho rằng âm đệm gắn với âm đầu, coi qu, hu, tu… là những phụ âm tròn môi, dựa vào chính các ràng buộc kết hợp nêu trên. Cả hai cách đều giải thích được dữ liệu; sự khác nhau nằm ở mô hình, không ảnh hưởng tới việc đọc viết hằng ngày.
Hỏi đáp nhanh
Âm đệm là gì?
Âm đệm là âm lướt tròn môi đứng giữa phụ âm đầu và nguyên âm chính, như o trong hoa hay u trong thuý. Nó làm âm tiết tròn môi, phân biệt các cặp như tán và toán.
Khi nào âm đệm viết là o, khi nào viết là u?
Viết o trước các nguyên âm rộng a, ă, e như hoa, xoắn, khoe; viết u trước các nguyên âm còn lại như huệ, thuở, xuân, thuý, khuyên. Riêng sau âm cờ thì luôn viết qu, như qua, quen.
Vì sao không có tiếng "boa" hay "mua" có âm đệm?
Vì âm đệm không đi sau các phụ âm môi b, m, ph, v trong từ thuần Việt và Hán Việt. Chữ mua có ua là nguyên âm đôi uô, không phải âm đệm cộng a.
Âm đệm liên quan gì đến chính tả?
Rất nhiều: gặp vần có âm đệm thì thường viết l chứ không n, d chứ không gi, x nhiều hơn s, ch chứ không tr (với âm đệm o). Âm đệm cũng quyết định viết y trong uy và vị trí dấu theo kiểu mới như hoà, thuỷ.
Người miền Nam phát âm âm đệm thế nào?
Trong nhiều giọng miền Nam, sau h và qu, âm đệm nổi lên lấn át phụ âm đầu, nên hoa nghe gần như wa và quê gần như wê. Đây là đặc điểm phương ngữ bình thường.