Vần "uê"
21 âm tiết · 108 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| uê | uếuể |
| chuê | chuế |
| duê | duệ |
| huê | huếhuềhuệhuê |
| khuê | khuê |
| nhuê | nhuếnhuệ |
| ruê | ruê |
| suê | suê |
| tuê | tuếtuệ |
| thuê | thuếthuểthuê |
| xuê | xuêxuềxuể |
Từ hai tiếng có vần "uê"
trí tuệân huệbuồng khuêcho thuêthuê ngoàimiễn thuếtuế saithuê mướnthuê baohuệ tứtuệ giácđánh thuếuể oảitrốn thuếnhuệ khísum suêuế khíô uếtẩy uếthuế khoákhuê cácnhật khuêhậu duệvạn tuếthỏa thuêthuế máthuế quanhương khuêxuề xòathuế đinhkhuê bổnthuế lệthuế neothuế suấtthuế vụthuế temnhuế nhóathuể thoảnhuệ độtinh nhuệtuế toáituế nguyệttuế toáxú uếsưu thuếuế tạpxuề xoàđóng thuếkhuê nữbiểu thuếkhuê khổnkhuê phụCổ NhuếNhuế Dươngsắc thuếVăn NhuệChuế Lưumẫn nhuệCẩm Duệthiên tuế