Viết i hay y: quy tắc bắt buộc và những từ còn hai cách viết (lí/lý, kĩ/kỹ)
Khi nào bắt buộc viết y (uy, yêu, ay, ây), khi nào bắt buộc viết i, và vì sao lí/lý, kĩ/kỹ, mĩ/mỹ còn tồn tại song song. Có bảng tóm tắt và ví dụ.
Nội dung bài
Vì sao tiếng Việt có hai chữ cho cùng một âm i
Trong chữ Quốc ngữ, i (gọi là "i ngắn") và y (gọi là "i dài" hay "y dài") phần lớn ghi cùng một âm. Đọc kĩ hay kỹ, lí hay lý thì người nghe không phân biệt được gì. Sự trùng lặp này có từ buổi đầu chữ Quốc ngữ, khi các giáo sĩ châu Âu ghi âm tiếng Việt theo thói quen chính tả của ngôn ngữ họ, và đến nay vẫn chưa được quy về một mối hoàn toàn.
Tuy vậy, không phải chỗ nào cũng "viết i hay y đều được". Có những vị trí bắt buộc y, có những vị trí bắt buộc i, và viết sai ở đó là sai chính tả rõ ràng, thậm chí đổi cả âm đọc. Chỉ một nhóm hẹp (âm tiết mở sau phụ âm đầu, như lí/lý) mới còn hai cách viết cùng tồn tại. Nắm được ba nhóm này thì hết lúng túng.
Những chỗ bắt buộc viết y
1. Sau âm đệm u: uy, uyên, uyêt, uynh, uych, uyu
Khi trước âm i có âm đệm (chữ u đọc lướt, môi tròn), luôn viết y: tuy, huy, quy, thuý, luỹ, khuyên, nguyệt, huỳnh, uỳnh uỵch, khuỷu tay. Không ai viết "tui" để chỉ tuy, vì tui là một tiếng khác hẳn.
Đây là chỗ chữ i và y thực sự phân biệt hai âm. So sánh:
| Viết với y (u là âm đệm) | Viết với i (u là âm chính, i là âm cuối) |
|---|---|
| khuy áo | khui nắp chai |
| tuý (trong tuý luý) | túi xách |
| luỹ tre | lùi lại |
| thuỷ (nước) | thui (bê thui) |
Ở cột trái, âm chính là i, môi tròn lướt ở đầu (vần uy). Ở cột phải, âm chính là u, kết thúc bằng âm i lướt (vần ui). Viết nhầm khui thành khuy là thành một từ khác.
2. Nguyên âm đôi iê đứng đầu tiếng, không có phụ âm đầu
Khi tiếng mở đầu bằng iê mà không có phụ âm nào đứng trước, viết yê: yêu, yên, yếm, yết, yểm, yểng (con yểng). Nếu có âm đệm thì vẫn là y: uyên, khuyết, chuyện, truyền, nguyện.
Ngược lại, có phụ âm đầu thì viết iê: tiên, kiêu, liên, miệng, biển, nghiêng. Vì thế mới có cặp yêu (không phụ âm đầu) và tiêu, kiêu, siêu (có phụ âm đầu) — xem vần yêu và iêu.
3. Vần ay và ây
Hai vần ay và ây luôn viết y: tay, may, bay, cây, mây, xây, thấy. Có âm đệm cũng vậy: xoay, ngoáy, khuấy, quây. Ở đây chữ y đứng sau nguyên âm ngắn (ă viết thành a, â), khác với vần ai có a dài. Cặp tai/tay, mai/may, hai/hay, cái/cáy đọc khác nhau rõ rệt, nên viết sai i/y ở đây cũng là đổi từ.
4. Tiếng Hán Việt chỉ gồm một âm i
Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu, chỉ có âm i, theo thói quen chung viết y: y tế, y phục, ý chí, ý nghĩa, ỷ lại, ỷ thế. Còn tiếng thuần Việt cùng cấu tạo thường viết i: ì ạch, ỉ eo, í ới, ầm ĩ. Đây là xu hướng ổn định trong sách báo, ít gây tranh cãi.
Những chỗ bắt buộc viết i
- i có phụ âm cuối đi sau (không có âm đệm): in, im, ip, it, inh, ich, iu — tin, chim, kịp, mít, xinh, ích, xíu, dìu. Không bao giờ viết "tym", "kyp".
- iê có phụ âm đầu: tiền, biển, kiến, nghiêng, miếng, liệu (đã nói ở trên).
- i làm âm cuối sau các nguyên âm khác ngoài ă, â: ai, oi, ôi, ơi, ui, ưi, uôi, ươi — tai, đói, tôi, mới, núi, gửi, muối, người.
- Sau gi: chữ i của gi "gánh" luôn phần âm i, nên viết gì (không "giì"), và iê sau gi viết gọn: giếng, giết, tháng giêng.
Lưu ý cặp dễ lẫn: vần uynh (huỳnh, khuynh, quỳnh) viết y vì có âm đệm, còn vần inh không đệm (xinh, minh, kính) viết i. Đừng vì quen tay viết "Huỳnh" mà viết luôn "Mynh".
Nhóm còn hai cách viết: lí/lý, kĩ/kỹ, mĩ/mỹ
Chỗ duy nhất thật sự "có hai đáp án" là âm tiết mở chỉ có âm i, đứng sau một phụ âm đầu, không có âm đệm: h, k, l, m, s, t, v… cộng với i. Ở vị trí này, chữ viết không làm đổi âm, nên trong sách báo tồn tại hai thói quen:
| Kiểu viết y (quen thuộc lâu đời) | Kiểu viết i (sách giáo khoa nhiều năm nay) |
|---|---|
| lý luận, lý do, địa lý | lí luận, lí do, địa lí |
| kỹ thuật, kỹ càng | kĩ thuật, kĩ càng |
| mỹ thuật, thẩm mỹ | mĩ thuật, thẩm mĩ |
| hy sinh, hy vọng | hi sinh, hi vọng |
| tỷ lệ, tỷ số | tỉ lệ, tỉ số |
Thói quen viết y ở đây chủ yếu rơi vào từ Hán Việt (lý, kỹ, mỹ, hy, tỷ), trong khi từ thuần Việt cùng vị trí hầu như luôn viết i: bi, chì, đi, kì cọ, li ti, mì, tí, vì. Kiểu viết i thống nhất đơn giản hơn: âm tiết mở sau phụ âm thì viết i, khỏi phải xét gốc từ. Cả hai kiểu đều đang được dùng; điều quan trọng là trong một văn bản nên theo một kiểu, không viết "lý do" ở trang đầu rồi "lí do" ở trang sau.
Lưu ý: riêng chữ sĩ thì đa số sách báo, kể cả nơi quen viết lý, kỹ, vẫn viết i: bác sĩ, ca sĩ, sĩ quan; cách viết "sỹ" ít gặp hơn. Chữ quy cũng không thuộc nhóm này: qu đã có âm đệm nên quy, quý, quỹ viết y là đúng quy tắc bắt buộc ở trên, dù vẫn gặp "qui" trong sách cũ. Xem thêm cặp quỷ hay quỹ (khác dấu, khác nghĩa) và kỷ hay kỹ.
Tên riêng: tôn trọng cách viết của người mang tên
Với tên người, tên đất, quy tắc chung không áp xuống được: người tên Vy và người tên Vi là hai cái tên khác nhau trên giấy tờ. Ghi tên riêng thì chép đúng như giấy tờ hoặc như cách viết đã thành truyền thống: Mỹ Tho, Lý Thường Kiệt, Thúy Kiều, Mỹ Sơn. Trong văn bản theo kiểu viết i, người ta vẫn giữ "Lý Thường Kiệt" vì đó là tên riêng.
Tên nước "Mỹ" gần như luôn viết y trên báo chí, kể cả ở những tờ đã chuyển sang mĩ thuật. Đây là ví dụ cho thấy tên riêng đi theo thói quen cộng đồng, không theo quy tắc của danh từ chung.
Bảng tóm tắt và mẹo nhớ nhanh
| Vị trí | Viết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sau âm đệm u (uy, uyên, uynh…) | y bắt buộc | tuy, khuyên, quỳnh |
| iê không có phụ âm đầu | yê bắt buộc | yêu, yên, yếm |
| Vần ay, ây | y bắt buộc | tay, mây, khuấy |
| Hán Việt chỉ một âm i | y (xu hướng ổn định) | y tế, ý chí, ỷ lại |
| Thuần Việt chỉ một âm i | i | ì ạch, ỉ eo, ầm ĩ |
| i có phụ âm cuối | i bắt buộc | tin, xinh, ích |
| iê có phụ âm đầu | i bắt buộc | tiền, biển, nghiêng |
| Âm cuối sau a dài, o, ô, ơ, u, ư… | i bắt buộc | tai, tôi, núi, người |
| Âm tiết mở sau phụ âm, không đệm | i hoặc y (hai kiểu) | lí/lý, kĩ/kỹ, tỉ/tỷ |
Mẹo ngắn: có u đệm phía trước, hoặc đứng sau ă/â, thì y; có phụ âm cuối phía sau thì i. Chỉ khi i đứng trơ trọi sau một phụ âm (lí, kĩ, mĩ) mới phải chọn kiểu, và lúc đó chỉ cần nhất quán. Chuyện i/y còn kéo theo câu hỏi đặt dấu ở đâu trong thuý/thúy, luỹ/lũy — phần này có bài riêng: đặt dấu thanh ở đâu. Muốn hiểu vì sao "u" trong tuy khác "u" trong túi, xem bài âm đệm.
Hỏi đáp nhanh
Viết "lý do" hay "lí do" mới đúng chính tả?
Cả hai đều đang được dùng. Sách giáo khoa nhiều năm nay theo hướng viết i (lí do), còn nhiều sách báo vẫn quen viết y (lý do). Nên chọn một kiểu và giữ nhất quán trong cả văn bản.
Vì sao "khuy" và "khui" lại là hai từ khác nhau?
Trong khuy, chữ u là âm đệm đọc lướt và i là âm chính, nên viết y. Trong khui, u là âm chính còn i là âm cuối, nên viết i. Hai cách viết ứng với hai cách đọc khác nhau.
"Tai" và "tay" khác nhau thế nào về chữ viết?
Vần ai có nguyên âm a dài, vần ay có nguyên âm ă ngắn đứng trước âm cuối. Quy ước chữ Quốc ngữ là a dài đi với i, a ngắn đi với y, nên tai (bộ phận nghe) và tay (bộ phận cầm nắm) viết khác nhau.
Viết "qui" hay "quy"?
Nên viết quy. Chữ qu đã mang âm đệm, mà sau âm đệm thì quy tắc chung là viết y như tuy, huy, thuý. Cách viết qui chỉ còn gặp trong sách cũ.
Người tên Vi phải đổi thành Vy không?
Không. Tên riêng viết theo giấy tờ hộ tịch của người mang tên, quy tắc chính tả cho danh từ chung không áp lên tên riêng.