Cách viết số, ngày tháng, đơn vị đo và chữ viết tắt trong tiếng Việt
Quy ước viết số trong tiếng Việt (dấu chấm hàng nghìn, phẩy thập phân), đọc số (mốt, tư, lăm, linh), ghi ngày tháng, đơn vị đo, tiền tệ và chữ viết tắt cho đúng.
Nội dung bài
Dấu chấm và dấu phẩy trong con số
Đây là điểm người Việt hay lúng túng nhất khi làm việc với tài liệu tiếng Anh, vì hai bên dùng ngược nhau:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | |
|---|---|---|
| Phân cách hàng nghìn | dấu chấm: 1.250.000 | dấu phẩy: 1,250,000 |
| Phần thập phân | dấu phẩy: 3,5 kg | dấu chấm: 3.5 kg |
Vì vậy, "1.500" trong văn bản tiếng Việt là một nghìn năm trăm, còn trong tài liệu tiếng Anh lại là một phẩy năm. Khi dịch hoặc chép số liệu giữa hai ngôn ngữ, cần đổi dấu cẩn thận. Trong văn bản khoa học và một số phần mềm, người ta còn dùng khoảng trắng hẹp để phân cách hàng nghìn (1 250 000), cách này tránh được nhầm lẫn giữa hai hệ.
Với số có bốn chữ số, nhiều văn bản không đặt dấu phân cách (năm 2026, 1500 người); nhưng trong bảng số liệu nên đặt đều tay để các cột thẳng hàng. Số năm thì không bao giờ đặt dấu chấm: viết "năm 2026", không viết "năm 2.026".
Viết bằng chữ hay bằng chữ số
- Văn xuôi thông thường: số nhỏ, số đếm tròn thường viết bằng chữ: ba người, mười hai tháng, vài chục năm.
- Số liệu, đo lường, tiền, ngày giờ, số nhà, số trang: dùng chữ số: 37,5 °C, 250.000 đồng, trang 18.
- Đầu câu: tránh bắt đầu câu bằng chữ số; viết bằng chữ hoặc đổi cách diễn đạt ("Có 25 em..." thay vì "25 em...").
- Số tiền trên chứng từ: ghi bằng số, kèm dòng "Bằng chữ" viết đầy đủ, chữ đầu viết hoa, cuối có đơn vị: Bằng chữ: Một triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng.
- Số rất lớn: có thể kết hợp chữ số với chữ: 3,2 triệu người, 15 tỉ đồng — dễ đọc hơn 3.200.000.
Đọc và viết số bằng chữ: mốt, tư, lăm, linh
Tiếng Việt có vài biến đổi khi đọc số mà người học (và cả máy đọc văn bản) hay sai:
| Quy tắc | Ví dụ đúng | Lưu ý |
|---|---|---|
| 10 là "mười"; từ 20 trở lên hàng chục là "mươi" | mười, hai mươi, ba mươi | "hai mười" là sai |
| Số 1 sau "mươi" đọc là "mốt" | 21: hai mươi mốt; 31: ba mươi mốt | nhưng 11 là "mười một", 101 là "một trăm linh một" |
| Số 4 sau "mươi" thường đọc "tư" | 24: hai mươi tư (cũng nói hai mươi bốn) | 14 thường là "mười bốn" |
| Số 5 sau "mười", "mươi" đọc "lăm" (hoặc "nhăm" trong khẩu ngữ miền Bắc) | 15: mười lăm; 25: hai mươi lăm | "mười năm" là mười cái năm, không phải 15 |
| Hàng chục bằng 0 đọc "linh" hoặc "lẻ" | 105: một trăm linh năm / một trăm lẻ năm | linh quen ở miền Bắc, lẻ quen ở miền Nam |
| 1.000: "nghìn" hoặc "ngàn" | 5.000: năm nghìn / năm ngàn | cả hai đều chuẩn |
Với tháng, có cách gọi riêng: tháng 4 thường nói "tháng tư" (không nói "tháng bốn"); tháng 1 âm lịch gọi là tháng Giêng, tháng 12 âm lịch gọi là tháng Chạp. Còn "tháng mười một" và "tháng mười hai" dùng cho cả dương lịch.
Số thứ tự cũng có biến đổi riêng: thứ nhất (không nói "thứ một"), thứ tư (không nói "thứ bốn"), còn lại đọc bình thường: thứ hai, thứ ba, thứ năm, thứ mười. Khi viết bằng chữ số, thêm chữ "thứ" phía trước (lần thứ 3, giải thứ 2), không dùng hậu tố kiểu tiếng Anh như "3rd". Phần, chương của sách thường đánh số La Mã (Phần II, Chương IV), mục nhỏ hơn dùng số Ả Rập.
Ngày tháng, giờ giấc, thế kỷ
Ngày tháng
Tiếng Việt ghi theo thứ tự ngày – tháng – năm, khác với kiểu tháng – ngày – năm của tiếng Anh Mỹ:
- Đầy đủ: ngày 30 tháng 10 năm 2026 — dùng trong văn bản trang trọng, đơn từ.
- Rút gọn: 30/10/2026 hoặc 30-10-2026. Khi viết rút gọn ngày và tháng, có thể bỏ năm: 2/9.
- Trong văn bản hành chính, ngày nhỏ hơn 10 và tháng 1, tháng 2 thường được ghi thêm số 0 phía trước (ngày 05 tháng 02 năm 2026) để tránh bị sửa chữa.
Thứ trong tuần: thứ Hai, thứ Ba… Chủ nhật. Nhiều tòa soạn viết hoa chữ sau "thứ" (thứ Hai) để coi là tên riêng của ngày; một số nơi viết thường (thứ hai). Hai cách đều gặp, quan trọng là thống nhất.
Giờ
Văn bản trang trọng: 14 giờ 30 phút hoặc 14 giờ 30. Văn bản thông thường: 14:30 hoặc 14h30 (cách viết "h" phổ biến nhưng mang tính khẩu ngữ). Khoảng thời gian: từ 8 giờ đến 11 giờ hoặc 8–11 giờ.
Năm, thập niên, thế kỷ
Thế kỷ thường viết bằng số La Mã: thế kỷ XX, thế kỷ XXI. Thập niên: thập niên 1990 hoặc những năm 90 của thế kỷ XX; tránh viết "thập niên 90s" theo kiểu tiếng Anh. Khoảng năm: 1945–1954 (dấu gạch ngang, không khoảng trắng hai bên) hoặc từ năm 1945 đến năm 1954.
Đơn vị đo và tiền tệ
- Giữa số và ký hiệu đơn vị có một khoảng trắng: 5 kg, 100 km, 2,5 m. Riêng dấu phần trăm, trong thực tế tiếng Việt thường viết liền: 50%.
- Ký hiệu đơn vị viết đúng hoa thường theo chuẩn quốc tế: kg (không phải Kg, KG), km/h, m² (khi không gõ được số mũ, có thể viết m2), °C.
- Ký hiệu đơn vị không thêm dấu chấm và không chia số nhiều: 5 kg, không phải "5 kg." hay "5 kgs".
- Tiền Việt: 250.000 đồng trong văn bản; ký hiệu đ hoặc ₫ trên bảng giá; mã quốc tế là VND. Cách viết "VNĐ" rất phổ biến nhưng không phải mã tiền tệ chuẩn.
Chữ viết tắt
Quy tắc chung
- Lần đầu xuất hiện, viết đầy đủ rồi ghi dạng tắt trong ngoặc: Trung học phổ thông (THPT); các lần sau dùng THPT.
- Viết tắt kiểu chữ cái đầu thì viết hoa và viết liền: THCS, THPT, UBND, ĐH. Chữ Đ giữ nguyên dấu gạch: ĐH (đại học), không phải DH.
- Tên tổ chức quốc tế giữ dạng gốc: WHO, UNESCO, ASEAN.
- Viết tắt kiểu cắt chữ có dấu chấm: TP. Hồ Chí Minh (cũng gặp TP Hồ Chí Minh, TP.HCM), GS.TS. (giáo sư, tiến sĩ), ThS. (thạc sĩ), tr. (trang) trong trích dẫn.
Vân vân: v.v.
Từ vân vân viết tắt là v.v. (hai chữ v, mỗi chữ một dấu chấm). Lỗi hay gặp là viết "v.v..." (thêm chấm lửng) — thừa, vì cả chấm lửng lẫn v.v. đều đã có nghĩa "còn nữa". Cũng không dùng "v.v." sau một danh sách đã có "như" ở đầu ("các loại quả như cam, quýt, v.v." là thừa ý, chỉ cần một trong hai).
Viết tắt nên tránh
Trong đơn từ, bài làm, thư gửi người lạ, nên tránh viết tắt kiểu tin nhắn ("ko", "dc", "j", "ng") và tránh tự đặt dạng tắt mà người đọc chưa biết. Một văn bản có quá nhiều chữ viết tắt buộc người đọc dừng lại giải mã, làm mất đi lợi ích tiết kiệm chỗ.
Dấu câu dùng trong số và ngày tháng (dấu chấm, phẩy, gạch ngang, gạch chéo) xem thêm ở bài dấu câu trong tiếng Việt; cách viết hoa tên cơ quan trước khi viết tắt xem quy tắc viết hoa.
Hỏi đáp nhanh
Trong tiếng Việt, 1.500 là một nghìn năm trăm hay một phẩy năm?
Là một nghìn năm trăm. Tiếng Việt dùng dấu chấm để phân cách hàng nghìn và dấu phẩy cho phần thập phân, ngược với tiếng Anh. Một phẩy năm phải viết là 1,5.
Số 21 đọc là "hai mươi một" hay "hai mươi mốt"?
Hai mươi mốt. Chữ số 1 đứng sau mươi được đọc là mốt; riêng 11 vẫn đọc là mười một vì sau mười chứ không phải mươi.
Viết "v.v..." có đúng không?
Không. Vân vân viết tắt là v.v. với hai dấu chấm. Thêm dấu chấm lửng phía sau là thừa vì cả hai đều có nghĩa còn nữa.
Ngày tháng trong tiếng Việt ghi theo thứ tự nào?
Ngày trước, tháng sau, năm cuối, như 30/10/2026 hoặc ngày 30 tháng 10 năm 2026. Đây là điểm khác với cách ghi tháng trước ngày sau trong tiếng Anh Mỹ.
Viết "5kg" hay "5 kg"?
Theo chuẩn quốc tế về đơn vị đo, giữa số và ký hiệu đơn vị nên có một khoảng trắng: 5 kg. Ký hiệu viết thường kg, không viết Kg hay KG.