Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngàn

Danh từSố từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːn˨˩] · Huế [ŋaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vch.) Rừng.
    • Vượt suối băng ngàn.
    • Đốn tre đẵn gỗ trên ngàn... (ca dao)
Số từ
  1. Một trăm gấp mười lần.

Câu ví dụ thêm

  • Ung thư giết chết hàng ngàn người mỗi năm.Cancer kills thousands of people every year.
  • Ziri đã làm việc đó cả ngàn lần rồi.Ziri has done it a thousand times already.
  • Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.Tens of thousands of elephants are killed every year for their ivory tusks.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngàn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thousand

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngàn"

Cấu tạo âm tiết

ngànâm đầu ng · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.