Vần "yêu"
3 âm tiết · 79 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -u
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "yêu"
chủ yếuđáng yêuyếu tốđiểm yếuyêu thíchyêu cầutình yêuyêu thươngthiết yếuyêu dấutất yếuchính yếuyêu quýyêu sáchngười yêuyêu mếnốm yếuyêu đươngyếu thếyếu ớtyếu kémcương yếuthứ yếutrọng yếuyêu chuộngyêu tinhthương yêunhu yếuyếu đuốiyếu điểmyêu kiềuyêu quáiyêu nghiệtyếu lĩnhgầy yếuyếu hènyếu địayếu nhânkính yêubùa yêuxung yếucần yếumến yêukỷ yếutrích yếuyêu đờiyêu chiềuyêu vìsơ yếuyêu đàocơ yếuhèn yếuyếu xìuyếu lượcyếu khugiản yếuyểu điệuyểu tướngsuy yếuyêu ma