Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giếng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəŋ˧˦] · Huế [jiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hố đào sâu vào lòng đất để lấy nước mạch.
    • Anh nhìn giếng, giếng sâu trong vắt (Tế Hanh)
    • Ếch ngồi đáy giếng. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi lấy nước từ cái giếng trong vườn.We get water from the well in the garden.
  • Có một ít nước trong giếng.There was little water in the well.
  • Ếch ngồi đáy giếng.Person ignorant of the real world.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ (B-S) (HV: ).

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giếng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh well (water)
🇨🇳 Tiếng Trung 井 Jǐng
🇯🇵 Tiếng Nhật 井戸 いど
🇫🇷 Tiếng Pháp le puits
🇩🇪 Tiếng Đức der Brunnen
🇹🇭 Tiếng Thái บ่อ bàw
🇮🇹 Tiếng Ý il pozzo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giếng"

Cấu tạo âm tiết

giếngâm đầu gi · vần êng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.