Chữ và âm không trùng nhau: một âm nhiều cách viết, một chữ nhiều âm
Vì sao chữ Quốc ngữ không hoàn toàn "nói sao viết vậy": bảng các âm có nhiều cách viết, các chữ ghi nhiều âm, chữ ghép, và vì sao đọc chữ Việt dễ mà viết đúng lại khó.
Nội dung bài
"Nói sao viết vậy" đúng đến đâu
Chữ Quốc ngữ thường được khen là chữ ghi âm "dễ học": người biết chữ có thể đọc một từ lạ gần như chắc chắn đúng. So với tiếng Anh, nơi though, through, tough đọc ba kiểu khác nhau, chữ Việt nhất quán hơn nhiều. Nhưng câu "nói sao viết vậy" chỉ đúng một nửa. Chữ và âm tiếng Việt không trùng nhau hoàn toàn, theo hai chiều:
- Một âm có nhiều cách viết: âm "cờ" viết c, k hoặc q; nguyên âm đôi iê viết iê, yê, ia hoặc ya.
- Một chữ ghi nhiều âm hoặc nhiều vai: chữ a lúc là a dài, lúc là a ngắn, lúc chỉ là nửa sau của nguyên âm đôi; chữ o lúc là nguyên âm, lúc là âm đệm, lúc là âm cuối.
Điều thú vị là hai chiều này không đối xứng. Đi từ chữ sang âm (đọc) gần như luôn xác định được: thấy gh là biết âm "gờ", thấy ay là biết a ngắn. Đi từ âm sang chữ (viết) thì nhiều chỗ phải chọn: nghe âm "cờ" phải xét nguyên âm sau để chọn c hay k; nghe "dờ" (giọng Bắc) phải chọn d, gi hay r. Vì thế người Việt đọc dễ, viết khó, và phần lớn quy tắc chính tả là quy tắc cho chiều viết.
Một âm, nhiều cách viết
| Âm | Các cách viết | Chọn theo | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| âm đầu "cờ" | c, k, q(u) | nguyên âm sau; có âm đệm hay không | ca, kê, qua |
| âm đầu "gờ" | g, gh | nguyên âm sau | ga, ghế |
| âm đầu "ngờ" | ng, ngh | nguyên âm sau | ngô, nghe |
| âm đầu "dờ" (giọng Bắc) | d, gi, r | nghĩa, gốc từ (không có quy tắc âm) | dao, giao, rao |
| nguyên âm i | i, y | vị trí trong vần; thói quen (lí/lý) | tin, tuy, kĩ/kỹ |
| nguyên âm đôi iê | iê, yê, ia, ya | có âm đầu, âm đệm, âm cuối hay không | tiên, yên, tia, khuya |
| nguyên âm đôi ươ | ươ, ưa | có âm cuối hay không | mương, mưa |
| nguyên âm đôi uô | uô, ua | có âm cuối hay không | muôn, mua |
| a ngắn | ă, a | viết a trong ay, au | ăn, tay, cau |
| âm đệm | o, u | nguyên âm sau; sau q luôn u | hoa, huệ, qua |
| i lướt cuối | i, y | y sau ă, â | tai, tay, mây |
| u lướt cuối | o, u | o sau a dài, e | cao, kéo, sau, kêu |
Phần lớn các dòng trong bảng có quy tắc vị trí tuyệt đối: chỉ cần nhìn chữ xung quanh là biết chọn chữ nào (c/k, g/gh, ng/ngh, iê/ia/yê/ya). Những dòng này người lớn hầu như không viết sai, vì đã thành phản xạ từ lớp một. Các dòng còn lại — đặc biệt d/gi/r — không có quy tắc âm, phải nhớ theo từ. Xem c, k, q, g, gh, ng, ngh và viết i hay y.
Một chữ, nhiều âm hoặc nhiều vai
| Chữ | Các vai | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | a dài; a ngắn (trong ay, au); nửa sau nguyên âm đôi (ia, ưa, ua) | ta; tay, cau; mía, mưa, mua |
| o | nguyên âm o; âm đệm; u lướt cuối; o ngắn trong ong, oc | có; hoa; cao; xong |
| u | nguyên âm u; âm đệm; u lướt cuối; nửa đầu nguyên âm đôi uô | cụ; tuy; sau; mua |
| i | nguyên âm i; i lướt cuối; một phần của chữ ghép gi | tin; tai; gia |
| y | nguyên âm i; i lướt cuối; nửa đầu nguyên âm đôi (yê, ya) | tuy; tay; yên, khuya |
| g | âm "gờ"; một phần của gh, gi, ng, ngh | ga; ghế, gia, nga, nghe |
| h | âm "hờ"; một phần của ch, gh, kh, ngh, nh, ph, th | hai; cha, khá, nhà, phố, thơ |
Chữ h là trường hợp đặc biệt: đứng một mình nó ghi âm "hờ", nhưng phần lớn thời gian nó chỉ là "dấu phụ" ghép với chữ khác để tạo chữ ghép. Hiện tượng này có từ thói quen chính tả châu Âu (ph, th, ch trong tiếng Latinh, tiếng Bồ Đào Nha…); xem nguồn gốc các chữ cái tiếng Việt.
Chữ ghép: hai, ba chữ cái cho một âm
Tiếng Việt có một số âm không có chữ cái riêng, nên dùng tổ hợp chữ. Các chữ ghép ghi phụ âm thường được liệt kê trong sách dạy chữ là: ch, gh, gi, kh, ng, ngh, nh, ph, qu, th, tr. Mỗi chữ ghép ghi một âm đầu (qu ghi âm "cờ" kèm âm đệm), không phải hai âm đọc liền như cụm "tr" trong tiếng Anh tree. Ở vị trí cuối, ng, nh, ch cũng là chữ ghép ghi một âm. Khi dạy đọc, trẻ được học mỗi chữ ghép như một đơn vị, gọi bằng âm nó ghi: "ngờ", "nhờ", "khờ", "phờ", chứ không đánh vần từng chữ cái bên trong. Nhờ vậy trẻ không đọc nhà thành "n – h – a".
Chữ ghép kéo theo một hệ quả nhỏ nhưng quan trọng khi dạy đọc: số chữ cái của một tiếng không phản ánh số âm. Nghiêng có bảy chữ cái nhưng chỉ có ba âm (ng – iê – ng) cộng thanh điệu; à một chữ cái đã đủ một âm tiết. Danh sách đầy đủ 29 chữ cái và các chữ ghép có ở bài bảng chữ cái tiếng Việt.
Chữ phân biệt, giọng không phân biệt
Có một loại "lệch" thứ ba: chữ viết phân biệt những âm mà giọng nói của một vùng đã nhập lại.
| Chữ phân biệt | Giọng không phân biệt | Hệ quả |
|---|---|---|
| d / gi / r, s / x, ch / tr | phần lớn giọng Bắc | người Bắc hay sai phụ âm đầu |
| hỏi / ngã | phần lớn giọng Trung, Nam | người Trung, Nam hay sai dấu |
| n / ng, t / c cuối; một số vần | phần lớn giọng Nam, một phần giọng Trung | hay sai âm cuối |
| l / n | một số địa phương Bắc Bộ | sai l/n |
Chữ Quốc ngữ, vì vậy, không ghi giọng của riêng vùng nào. Nó gần như là "mẫu số chung" của các phương ngữ: giữ những phân biệt mà ít nhất một vùng còn giữ. Đây vừa là điểm yếu (không ai viết đúng chỉ nhờ tai), vừa là điểm mạnh (một văn bản đọc được ở mọi vùng, mỗi người đọc theo giọng mình).
Chữ cái không phải là âm
Từ những điều trên có thể rút ra một nguyên tắc khi học ngữ âm: đừng đồng nhất chữ cái với âm. Khi nói "tiếng Việt có 29 chữ cái", ta nói về hệ thống chữ viết; khi nói "tiếng Việt có bao nhiêu phụ âm, nguyên âm", ta nói về hệ thống âm, và hai con số không khớp nhau. Ngữ học dùng khái niệm âm vị để chỉ đơn vị âm thanh có giá trị phân biệt nghĩa, độc lập với chữ viết (xem âm vị và âm tố).
So với các hệ chữ khác trên thế giới, chữ Quốc ngữ thuộc loại chữ ghi âm khá sát; chữ Anh, chữ Pháp lệch xa hơn nhiều, còn chữ Hán thì hầu như không ghi âm trực tiếp. Bức tranh chung về các loại chữ viết có ở bài chữ viết và ngôn ngữ.
Hỏi đáp nhanh
Chữ Quốc ngữ có phải "nói sao viết vậy" không?
Chỉ gần đúng. Từ chữ đọc ra âm thì gần như luôn xác định được, nhưng từ âm viết ra chữ thì nhiều chỗ phải chọn, như c, k hay q; d, gi hay r; i hay y.
Vì sao người Việt đọc dễ mà viết khó?
Vì mỗi cách viết gần như chỉ ứng với một cách đọc, nhưng một âm lại có thể có nhiều cách viết. Người viết phải dựa vào quy tắc vị trí, nghĩa và gốc từ để chọn chữ đúng.
Tiếng Việt có những chữ ghép nào?
Các chữ ghép ghi phụ âm thường được liệt kê là ch, gh, gi, kh, ng, ngh, nh, ph, qu, th, tr. Mỗi chữ ghép ghi một âm chứ không phải hai âm đọc liền.
Chữ "a" trong "mua" có đọc là a không?
Không. Trong mua, ua là cách viết nguyên âm đôi uô khi không có âm cuối. Chữ a chỉ ghi nửa sau của nguyên âm đôi này.
Vì sao chữ viết phân biệt s và x khi người Hà Nội đọc giống nhau?
Vì chữ Quốc ngữ ghi một hệ thống âm chung của nhiều phương ngữ, trong đó có những vùng vẫn phát âm s và x khác nhau. Chữ giữ sự phân biệt để thống nhất cho mọi vùng.