Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Vì sao viết ph, nh, gh, gi, đ, ư, ơ: nguồn gốc các chữ cái tiếng Việt

Nguồn gốc các chữ cái và chữ ghép tiếng Việt: nh từ tiếng Bồ Đào Nha, gh và ngh theo lối Ý, ph th kh, c k q, đ ư ơ ă â và năm dấu thanh — kèm ví dụ cụ thể.

Chữ viết 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Những chữ ghép mượn từ tiếng Bồ Đào Nha
  2. gh và ngh: lối viết của tiếng Ý
  3. c, k, q: ba chữ cho một âm
  4. ph, th, kh: dấu vết các âm bật hơi
  5. tr, s, r: chữ viết giữ lại những âm mà giọng Hà Nội đã nhập
  6. Những chữ "đặc sản" của tiếng Việt: đ, ư, ơ, ă
  7. Năm dấu thanh
  8. Những quy ước đã đổi theo thời gian
  9. Hỏi đáp nhanh

Người học tiếng Việt thường thắc mắc: sao âm "f" lại viết ph, sao có lúc viết g lúc viết gh, sao âm "k" có tới ba cách viết c, k, q? Câu trả lời nằm ở lịch sử: chữ Quốc ngữ do các giáo sĩ người Bồ Đào Nha, Ý, Pháp… cùng người Việt xây dựng từ thế kỷ 17, và mỗi người mang theo thói quen chính tả của ngôn ngữ mình. Kết quả là một hệ chữ "lai" nhiều nguồn, nhưng nhất quán đến mức đáng ngạc nhiên.

Những chữ ghép mượn từ tiếng Bồ Đào Nha

Tiếng Bồ Đào Nha để lại dấu ấn rõ nhất, vì phần lớn giáo sĩ buổi đầu hoạt động trong mạng lưới truyền giáo của nước này.

  • nh: tiếng Bồ Đào Nha viết nh cho âm mũi ở mặt lưỡi (như vinho – rượu vang). Tiếng Việt dùng y hệt: nhà, nhỏ. Tiếng Tây Ban Nha viết âm này là ñ, tiếng Ý viết gn — nếu người Ý quyết định, có lẽ ta đã viết "gna".
  • ch: chữ ghép có trong tiếng Bồ Đào Nha, được dùng cho âm đầu của chợ, chè.
  • x: trong tiếng Bồ Đào Nha, x thường ghi âm xát giống "sh" tiếng Anh. Âm "x" tiếng Việt ngày nay đọc như "s" trong tiếng Anh, nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng thế kỷ 17 nó gần "sh" hơn, nên giáo sĩ chọn chữ x.
  • Dấu mũ ^ trên â, ê, ô: tiếng Bồ Đào Nha dùng dấu mũ để chỉ nguyên âm "khép" hơn (ê, ô). Tiếng Việt mượn đúng chức năng ấy: e – ê, o – ô.

gh và ngh: lối viết của tiếng Ý

Trong tiếng Ý, chữ g đứng trước i, e đọc mềm (gần như "j" tiếng Anh: gelato), nên muốn giữ âm "g" cứng trước i, e, người Ý thêm h: spaghetti, ghiaccio. Chữ Quốc ngữ áp dụng đúng quy ước này:

Trước a, ă, â, o, ô, ơ, u, ưTrước i, e, êVí dụ
gghgà, gỗ — ghế, ghi
ngnghngủ, ngồi — nghe, nghỉ

Trong tiếng Việt, chữ g trước i không đọc mềm, nên về lý thuyết gh là thừa. Nó tồn tại vì thói quen của người đặt chữ, và nay đã thành quy tắc chính tả. Cũng vì lối Ý mà gi được dùng cho một âm khác hẳn g (gì, giá). Chi tiết quy tắc xem bài Quy tắc c, k, q, g, gh, ng, ngh.

c, k, q: ba chữ cho một âm

Trong tiếng Latinh và các ngôn ngữ Rôman, chữ c trước e, i thường không đọc là "k" (tiếng Bồ Đào Nha cidade đọc với âm "s"). Để tránh nhầm, giáo sĩ dùng k trước i, e, ê (kẻ, kim) và c trước các nguyên âm còn lại (cá, cô). Còn q luôn đi với u làm âm đệm, đúng như thói quen qu của tiếng Latinh: quê, quả.

ChữĐứng trướcVí dụ
ca, ă, â, o, ô, ơ, u, ưca, cô, cũ, cứ
ki, y, e, êkỹ, kẻ, kê
qluôn kèm u (âm đệm)quê, quý, quạt

ph, th, kh: dấu vết các âm bật hơi

Chữ h đặt sau một phụ âm, theo truyền thống Latinh (mượn từ cách chuyển tự tiếng Hy Lạp), thường báo hiệu âm "bật hơi" hoặc âm xát. Tiếng Việt có:

  • th: âm bật hơi thật sự — thơm khác hẳn tơm. Đây là chỗ dùng chữ khớp nhất với âm.
  • ph: ngày nay đọc giống "f". Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng thế kỷ 17 âm này còn là "p bật hơi", rồi mới chuyển thành âm xát; vì thế giáo sĩ viết ph chứ không viết f.
  • kh: ngày nay là âm xát ở cuống lưỡi (khế), giả thuyết tương tự ph.

tr, s, r: chữ viết giữ lại những âm mà giọng Hà Nội đã nhập

Người Hà Nội đọc tr và ch giống nhau, s và x giống nhau, r, d, gi giống nhau. Vậy sao chữ viết lại phân biệt? Vì khi chữ Quốc ngữ được định hình, các cặp âm này còn khác nhau rõ, và đến nay nhiều phương ngữ miền Trung, miền Nam vẫn giữ sự khác biệt ấy: tre có âm đầu uốn lưỡi khác che, sa khác xa. Chữ viết vì thế không dựa trên một giọng duy nhất mà ghi lại một hệ thống âm "đầy đủ" hơn bất kỳ giọng hiện đại nào. Đây cũng là lý do người miền Bắc phải học mẹo để phân biệt ch, tr và s, x.

Chữ y có tên "i dài" (hay "y cờ-rét", tức chữ i Hy Lạp) phản ánh truyền thống châu Âu nơi y là chữ mượn từ tiếng Hy Lạp. Trong tiếng Việt, i và y phần lớn ghi cùng một âm, chỉ khác nhau về vị trí và thói quen viết.

Cũng vì cách đặt chữ như vậy, bộ chữ cái tiếng Việt không dùng f, j, w, z cho từ thuần Việt, dù âm "f" vẫn có (viết ph).

Những chữ "đặc sản" của tiếng Việt: đ, ư, ơ, ă

Có những âm tiếng Việt không ngôn ngữ châu Âu nào có, và giáo sĩ phải chế chữ mới.

  • đ: âm đầu của đi khác âm "d" châu Âu. Chữ d được dành cho một âm khác (da, đọc như "z" ở giọng Bắc), nên người ta gạch ngang chữ d để ghi âm này. Kết quả là tiếng Việt có hai chữ d và đ ghi hai âm khác hẳn.
  • ư, ơ: hai nguyên âm không tròn môi, không có trong tiếng Bồ, Ý, Pháp. Người đặt chữ thêm một cái "râu" vào u và o: ưa, ơn.
  • ă: dấu trăng (˘) vốn là ký hiệu "nguyên âm ngắn" trong ngữ pháp Latinh. Tiếng Việt dùng đúng nghĩa đó: ăn có ă là a ngắn. Tương tự â là ơ ngắn (ân). Xem Nguyên âm ngắn ă, â.

Năm dấu thanh

Các ngôn ngữ châu Âu không có thanh điệu, nên dấu thanh là phần sáng tạo nhiều nhất. Người đặt chữ mượn những dấu có sẵn trong truyền thống Hy Lạp – Latinh và gán chức năng mới:

DấuVí dụGốc hình thức
sắc ( ´ )mádấu nhấn giọng (acute)
huyền ( ` )màdấu nhấn giọng trầm (grave)
ngã ( ˜ )mãdấu sóng (tilde)
hỏi ( ̉ )mảhình giống dấu hỏi bỏ chấm
nặng ( ̣ )mạdấu chấm dưới

Hình dấu gợi được phần nào nét thanh: sắc đi lên, huyền đi xuống, ngã gãy. Đây là một trong những lý do chữ Quốc ngữ dễ học — dấu thanh "vẽ" được đường đi của giọng.

Những quy ước đã đổi theo thời gian

Không phải mọi cách viết thế kỷ 17 đều giữ đến nay. Trong Từ điển Việt – Bồ – La còn các tổ hợp bl, tl (ghi "blời" cho trời, "tlâu" cho trâu) và một chữ b biến thể cho âm về sau là v. Khi tiếng Việt mất các tổ hợp phụ âm ấy, chữ viết cũng bỏ theo. Cuộc tranh luận i hay y và vị trí dấu thanh cũng là di sản của quá trình chuẩn hoá còn dang dở.

Một điểm thú vị: chính sự "lai tạp" ấy giải thích những quy tắc mà học sinh phải học thuộc. Biết nguồn gốc, quy tắc trở nên dễ nhớ hơn: gh, ngh, k đi với i, e, ê vì người đặt chữ sợ đọc mềm như tiếng Ý, tiếng Bồ; q luôn có u vì tiếng Latinh viết như thế. Để nắm hệ thống âm – chữ đầy đủ, đọc tiếp bài Chữ cái và âm tiếng Việt và Phân biệt d, gi, r.

Hỏi đáp nhanh

Vì sao tiếng Việt viết ph mà không viết f?

Khi đặt chữ vào thế kỷ 17, âm này nhiều khả năng còn là âm p bật hơi, và theo truyền thống Latinh, chữ h sau phụ âm báo hiệu bật hơi. Về sau âm đổi thành giống f nhưng cách viết ph được giữ lại.

Vì sao có gh và ngh?

Đây là quy ước mượn từ tiếng Ý, nơi g trước i, e đọc mềm nên phải thêm h để giữ âm g cứng. Chữ Quốc ngữ áp dụng y như vậy: gh, ngh đứng trước i, e, ê.

Chữ nh trong tiếng Việt có nguồn gốc từ đâu?

Chữ ghép nh lấy từ tiếng Bồ Đào Nha, ngôn ngữ dùng nh cho đúng âm mũi này. Tiếng Tây Ban Nha viết âm tương tự là ñ, tiếng Ý viết gn.

Vì sao lại có chữ đ?

Chữ d đã được dùng cho một âm khác, nên người đặt chữ gạch ngang chữ d để ghi âm đầu của đi, đá. Vì thế tiếng Việt có hai chữ d và đ ghi hai âm khác nhau.

Tiếng Việt có dùng chữ f, j, w, z không?

Từ thuần Việt và từ Hán Việt không dùng f, j, w, z. Các chữ này chỉ xuất hiện khi viết tên riêng, thuật ngữ hay từ nước ngoài giữ nguyên dạng.

Tra tiếp

Cùng nhóm chữ viết

Lịch sử chữ Quốc ngữ: từ ghi chép của giáo sĩ đến chữ viết của cả nướcLịch sử chữ Quốc ngữ qua các chặng: giáo sĩ thế kỷ 17, từ điển 1651, Gia Định báo 1865, Đông Kinh Nghĩa Thục, Bình dân học vụ — công trình của nhiều người.Chữ Hán ở Việt Nam: cách đọc Hán Việt, vai trò và dấu vết còn lạiChữ Hán ở Việt Nam: vào từ thời Bắc thuộc, đọc theo âm Hán Việt, là chữ của triều đình và khoa cử, phân biệt chữ Hán, âm Hán Việt và từ Hán Việt.Chữ Nôm: chữ viết của tiếng Việt thời trung đạiChữ Nôm là chữ dựa trên chữ Hán để ghi tiếng Việt: ra đời khi nào, tác phẩm tiêu biểu, vì sao khó học, vì sao không trở thành chữ chính thức.Chữ Nôm được tạo ra thế nào: mượn nguyên, mượn âm, mượn nghĩa và ghép chữCách cấu tạo chữ Nôm: mượn nguyên chữ Hán lấy âm hoặc nghĩa, ghép thành phần gợi âm với gợi nghĩa, ghép hai nghĩa, thêm dấu báo đọc chệch. Có ví dụ cụ thể.Từ điển Việt – Bồ – La (1651) và Alexandre de Rhodes: cuốn sách mốc của chữ Quốc ngữTừ điển Việt – Bồ – La in ở Rome năm 1651: nội dung, cách ghi tiếng Việt khác ngày nay ra sao, vai trò của Alexandre de Rhodes và những người đi trước.Gia Định báo và buổi đầu báo chí chữ Quốc ngữGia Định báo (1865), tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên, cùng Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của và vai trò của báo chí trong việc hình thành văn xuôi, chính tả tiếng Việt.Truyền bá chữ Quốc ngữ: từ Đông Kinh Nghĩa Thục đến Bình dân học vụBa chặng đưa chữ Quốc ngữ đến số đông: Đông Kinh Nghĩa Thục 1907, Hội Truyền bá Quốc ngữ 1938, Nha Bình dân học vụ 9/1945 — cách dạy, cách học, kết quả.Vì sao tiếng Việt dùng chữ Latinh, còn tiếng Hàn, tiếng Nhật thì khôngVì sao tiếng Việt chuyển sang chữ Latinh trong khi Hàn có Hangul, Nhật giữ kanji và kana: so sánh lịch sử, cấu trúc ngôn ngữ, đồng âm và cái giá phải trả.Chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam: gốc Ấn, gốc Hán và chữ LatinhChữ viết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chia ba dòng: chữ gốc Ấn (Thái, Khmer, Chăm), chữ gốc Hán (Nôm Tày, Nôm Dao) và chữ Latinh (Mông, Tày – Nùng, Tây Nguyên).Chữ Chăm: bộ chữ gốc Ấn của người Chăm, từ bia đá đến lớp học hôm nayChữ Chăm có nguồn gốc Ấn Độ, từ văn khắc trên bia tháp Chăm cổ đến chữ Akhar Thrah dạy trong trường: cấu tạo, các dạng chữ, chữ Chăm theo cộng đồng tôn giáo.Gõ tiếng Việt: Telex, VNI, VIQR, bảng mã TCVN3 và Unicode dựng sẵn, tổ hợpGõ tiếng Việt trên máy tính, điện thoại: bảng so sánh Telex, VNI, VIQR; bảng mã cũ TCVN3, VNI-Windows; Unicode dựng sẵn và tổ hợp; cách sửa lỗi font, lỗi dấu.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.