Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ơn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều làm cho người nào đó, mang lại lợi ích, sự tốt đẹp, được bản thân người ấy nhận thức như là cần phải đền đáp.
    • nhớ ơn
    • ghi ơn
    • "Làm ơn ắt hẳn nên ơn, Trời nào phụ kẻ có nhơn bao giờ." (Cdao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ơn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh favor; gratitude
🇯🇵 Tiếng Nhật 恩 おん · 貸し かし

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ơn"

Cấu tạo âm tiết

ơnâm đầu (không) · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.