Truyền bá chữ Quốc ngữ: từ Đông Kinh Nghĩa Thục đến Bình dân học vụ
Ba chặng đưa chữ Quốc ngữ đến số đông: Đông Kinh Nghĩa Thục 1907, Hội Truyền bá Quốc ngữ 1938, Nha Bình dân học vụ 9/1945 — cách dạy, cách học, kết quả.
Nội dung bài
- Đông Kinh Nghĩa Thục (1907): nhà nho đổi ý về chữ Quốc ngữ
- Giữa hai làn sóng: báo chí và trường học
- Hội Truyền bá Quốc ngữ (1938): dạy chữ cho người lớn
- Nha Bình dân học vụ (tháng 9/1945): xoá mù chữ trên toàn quốc
- So sánh ba làn sóng
- Dạy chữ cho người lớn: bài học còn nguyên giá trị
- Nhìn lại
- Hỏi đáp nhanh
Một bộ chữ dù dễ học đến đâu cũng chỉ có ý nghĩa khi có người học. Chữ Quốc ngữ có mặt từ thế kỷ 17, có báo từ năm 1865, nhưng đến đầu thế kỷ 20 vẫn chỉ một bộ phận nhỏ dân chúng đọc được. Việc biến nó thành chữ của số đông là kết quả của ba làn sóng nối tiếp: Đông Kinh Nghĩa Thục (1907), Hội Truyền bá Quốc ngữ (1938) và Nha Bình dân học vụ (tháng 9/1945).
Đông Kinh Nghĩa Thục (1907): nhà nho đổi ý về chữ Quốc ngữ
Năm 1907, một nhóm sĩ phu yêu nước mở trường Đông Kinh Nghĩa Thục ở Hà Nội. "Đông Kinh" là tên cũ của Hà Nội; "nghĩa thục" là trường học vì việc nghĩa, không thu học phí. Những người thường được nhắc là Lương Văn Can và Nguyễn Quyền, cùng nhiều nhà nho có tư tưởng duy tân. Mô hình trường được cho là chịu ảnh hưởng từ trường tư thục của Fukuzawa Yukichi ở Nhật Bản, nước vừa canh tân thành công.
Điều đặc biệt nằm ở thái độ. Trước đó, nhiều nhà nho coi chữ Quốc ngữ là chữ của người Pháp và của đạo mới. Đông Kinh Nghĩa Thục đảo ngược cách nhìn ấy: chữ Quốc ngữ dễ học, nên là công cụ nhanh nhất để mở mang dân trí, và mở mang dân trí là con đường giành lại độc lập. Trường dạy chữ Quốc ngữ cùng chữ Hán, chữ Pháp và các môn học mới như địa lý, toán, khoa học thường thức.
Cách truyền bá cũng mới: ngoài lớp học còn có diễn thuyết công khai, bình văn, in sách cổ động, sáng tác thơ ca bằng chữ Quốc ngữ để người nghe dễ thuộc. Chính quyền thuộc địa nhanh chóng nhận ra mối nguy và đóng cửa trường ngay trong năm 1907. Thời gian hoạt động ngắn, nhưng tư tưởng "học chữ Quốc ngữ để khai trí" đã đi vào giới trí thức.
Đông Kinh Nghĩa Thục không đơn độc. Cùng thời, phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ gắn với Phan Châu Trinh cũng cổ vũ mở trường dạy học theo lối mới, trong đó có chữ Quốc ngữ, bên cạnh việc chấn hưng công thương và cải cách phong tục. Ở nhiều làng Quảng Nam, Quảng Ngãi, các trường tư dạy chữ Quốc ngữ được mở. Điểm chung của các phong trào đầu thế kỷ 20 là coi việc học chữ mới như một phần của việc canh tân đất nước, chứ không chỉ là chuyện chữ nghĩa.
Giữa hai làn sóng: báo chí và trường học
Trong khoảng ba thập niên sau đó, chữ Quốc ngữ lan rộng qua hai kênh. Thứ nhất là báo chí, tiểu thuyết, sách dịch — tạo ra nhu cầu đọc. Thứ hai là hệ thống trường học, nhất là sau khi khoa cử chữ Hán chấm dứt trong những năm 1910. Tuy vậy trường học còn ít, chủ yếu ở thành thị, và phần đông nông dân vẫn mù chữ.
Hội Truyền bá Quốc ngữ (1938): dạy chữ cho người lớn
Năm 1938, Hội Truyền bá Quốc ngữ được thành lập ở Hà Nội, với sự tham gia của nhiều trí thức như Nguyễn Văn Tố, Phan Thanh và những người khác. Đây là một hội hợp pháp, hoạt động công khai, mục tiêu là mở lớp dạy chữ Quốc ngữ miễn phí cho người lớn và trẻ em nghèo. Lớp học mở ở đình làng, nhà riêng, xưởng thợ; người dạy phần nhiều là học sinh, sinh viên tình nguyện.
Hội có đóng góp lớn về phương pháp. Thay vì dạy từng chữ cái rời rạc, người ta dạy theo vần, cho người học ghép âm nhanh để đọc được câu có nghĩa càng sớm càng tốt. Những câu vè giúp nhớ mặt chữ được truyền miệng rộng rãi, như câu quen thuộc:
O tròn như quả trứng gà,
Ô thì đội mũ, Ơ thì thêm râu.
Câu vè chỉ mấy chữ mà phân biệt được ba chữ cái dễ lẫn o, ô, ơ — đúng kiểu mẹo trực quan hợp với người lớn chưa từng cầm bút. Kinh nghiệm và đội ngũ của Hội trở thành tiền đề trực tiếp cho công cuộc xoá mù chữ sau năm 1945.
Nha Bình dân học vụ (tháng 9/1945): xoá mù chữ trên toàn quốc
Tháng 9 năm 1945, ngay sau khi giành chính quyền, Nha Bình dân học vụ được thành lập — cơ quan chuyên trách việc xoá nạn mù chữ cho người lớn. Song song là lời kêu gọi toàn dân chống nạn thất học: người biết chữ dạy người chưa biết chữ, vợ dạy chồng, con dạy cha mẹ.
Phong trào Bình dân học vụ có những nét rất riêng:
- Lớp học khắp nơi: ban đêm sau giờ làm, giữa đồng, trong chùa, dưới gốc cây; bảng đen có khi chỉ là tấm phản quét nhọ nồi.
- Giáo viên là chính người dân: ai biết chữ thì dạy, không cần bằng cấp.
- Học để dùng ngay: đọc khẩu hiệu, viết tên mình, đọc giấy tờ, đọc báo.
- Kiểm tra theo kiểu dân gian: theo nhiều hồi ức, có nơi dựng bảng chữ ở cổng làng, cổng chợ, ai đọc được mới đi qua lối chính — một cách khuyến khích nửa đùa nửa thật.
Từ đây chữ Quốc ngữ thực sự trở thành chữ viết của toàn dân, được dùng trong mọi cấp học, mọi văn bản nhà nước.
So sánh ba làn sóng
| Đông Kinh Nghĩa Thục | Hội Truyền bá Quốc ngữ | Bình dân học vụ | |
|---|---|---|---|
| Thời điểm | 1907 | 1938 | Từ tháng 9/1945 |
| Người khởi xướng | Sĩ phu duy tân | Trí thức, học sinh, sinh viên | Nhà nước và toàn dân |
| Đối tượng | Chủ yếu người có học ở đô thị | Người lớn, trẻ em nghèo | Toàn bộ người mù chữ |
| Quy mô | Một trường, hoạt động chưa đầy một năm | Nhiều lớp, chủ yếu ở các đô thị và vùng lân cận | Toàn quốc |
| Ý nghĩa | Đổi thái độ của giới nho sĩ | Tạo phương pháp dạy người lớn | Phổ cập chữ Quốc ngữ |
Dạy chữ cho người lớn: bài học còn nguyên giá trị
Kinh nghiệm của các phong trào này vẫn được dùng trong dạy tiếng Việt hôm nay, cả cho trẻ em lẫn người nước ngoài:
- Đi từ vần đến câu: học xong nhóm vần nào là đọc ngay từ, câu có nghĩa với vần đó. Xem bài Đánh vần tiếng Việt.
- Mẹo nhớ hình chữ: phân biệt các chữ gần giống như o – ô – ơ, a – ă – â, u – ư bằng hình ảnh dễ nhớ. Xem Bảng chữ cái tiếng Việt.
- Gắn với nhu cầu thật: người lớn học nhanh khi chữ giúp họ làm được việc cụ thể ngay.
- Tận dụng đặc điểm chữ ghi âm: tiếng Việt viết gần như theo âm, nên chỉ cần nắm quy tắc ghép là đọc được từ chưa gặp — điều mà chữ Hán, chữ Nôm không cho phép.
Nhìn lại
Hành trình truyền bá chữ Quốc ngữ cho thấy một điều thú vị: bộ chữ ban đầu do người nước ngoài đặt ra, từng là công cụ của chính quyền thuộc địa, nhưng lại được chính người Việt chủ động nhận lấy, biến thành vũ khí khai trí và cuối cùng thành chữ viết của dân tộc. Câu chuyện đầy đủ từ thế kỷ 17 được kể ở bài Lịch sử chữ Quốc ngữ.
Hỏi đáp nhanh
Đông Kinh Nghĩa Thục là gì?
Đông Kinh Nghĩa Thục là trường học do các sĩ phu duy tân mở ở Hà Nội năm 1907, không thu học phí, chủ trương dùng chữ Quốc ngữ để mở mang dân trí. Trường bị chính quyền thuộc địa đóng cửa ngay trong năm đó.
Hội Truyền bá Quốc ngữ thành lập năm nào?
Hội Truyền bá Quốc ngữ thành lập năm 1938 ở Hà Nội, mở các lớp dạy chữ miễn phí cho người lớn và trẻ em nghèo, người dạy phần lớn là học sinh, sinh viên tình nguyện.
Bình dân học vụ là gì?
Bình dân học vụ là phong trào xoá mù chữ cho người lớn do Nha Bình dân học vụ, lập tháng 9 năm 1945, tổ chức trên toàn quốc. Người biết chữ dạy người chưa biết chữ, lớp học mở ở khắp nơi.
Câu O tròn như quả trứng gà có từ đâu?
Đây là câu vè giúp nhớ mặt chữ o, ô, ơ được truyền miệng rộng rãi trong các lớp dạy chữ Quốc ngữ cho người lớn. Câu vè được dùng phổ biến nhưng không rõ ai là tác giả.
Vì sao giới nho sĩ đầu thế kỷ 20 lại ủng hộ chữ Quốc ngữ?
Họ nhận ra chữ Quốc ngữ dễ học hơn chữ Hán rất nhiều, nên là công cụ nhanh nhất để nâng trình độ dân chúng, và nâng dân trí được xem là con đường để giành lại độc lập.