Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Truyền bá chữ Quốc ngữ: từ Đông Kinh Nghĩa Thục đến Bình dân học vụ

Ba chặng đưa chữ Quốc ngữ đến số đông: Đông Kinh Nghĩa Thục 1907, Hội Truyền bá Quốc ngữ 1938, Nha Bình dân học vụ 9/1945 — cách dạy, cách học, kết quả.

Chữ viết 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Đông Kinh Nghĩa Thục (1907): nhà nho đổi ý về chữ Quốc ngữ
  2. Giữa hai làn sóng: báo chí và trường học
  3. Hội Truyền bá Quốc ngữ (1938): dạy chữ cho người lớn
  4. Nha Bình dân học vụ (tháng 9/1945): xoá mù chữ trên toàn quốc
  5. So sánh ba làn sóng
  6. Dạy chữ cho người lớn: bài học còn nguyên giá trị
  7. Nhìn lại
  8. Hỏi đáp nhanh

Một bộ chữ dù dễ học đến đâu cũng chỉ có ý nghĩa khi có người học. Chữ Quốc ngữ có mặt từ thế kỷ 17, có báo từ năm 1865, nhưng đến đầu thế kỷ 20 vẫn chỉ một bộ phận nhỏ dân chúng đọc được. Việc biến nó thành chữ của số đông là kết quả của ba làn sóng nối tiếp: Đông Kinh Nghĩa Thục (1907), Hội Truyền bá Quốc ngữ (1938) và Nha Bình dân học vụ (tháng 9/1945).

Đông Kinh Nghĩa Thục (1907): nhà nho đổi ý về chữ Quốc ngữ

Năm 1907, một nhóm sĩ phu yêu nước mở trường Đông Kinh Nghĩa Thục ở Hà Nội. "Đông Kinh" là tên cũ của Hà Nội; "nghĩa thục" là trường học vì việc nghĩa, không thu học phí. Những người thường được nhắc là Lương Văn Can và Nguyễn Quyền, cùng nhiều nhà nho có tư tưởng duy tân. Mô hình trường được cho là chịu ảnh hưởng từ trường tư thục của Fukuzawa Yukichi ở Nhật Bản, nước vừa canh tân thành công.

Điều đặc biệt nằm ở thái độ. Trước đó, nhiều nhà nho coi chữ Quốc ngữ là chữ của người Pháp và của đạo mới. Đông Kinh Nghĩa Thục đảo ngược cách nhìn ấy: chữ Quốc ngữ dễ học, nên là công cụ nhanh nhất để mở mang dân trí, và mở mang dân trí là con đường giành lại độc lập. Trường dạy chữ Quốc ngữ cùng chữ Hán, chữ Pháp và các môn học mới như địa lý, toán, khoa học thường thức.

Cách truyền bá cũng mới: ngoài lớp học còn có diễn thuyết công khai, bình văn, in sách cổ động, sáng tác thơ ca bằng chữ Quốc ngữ để người nghe dễ thuộc. Chính quyền thuộc địa nhanh chóng nhận ra mối nguy và đóng cửa trường ngay trong năm 1907. Thời gian hoạt động ngắn, nhưng tư tưởng "học chữ Quốc ngữ để khai trí" đã đi vào giới trí thức.

Đông Kinh Nghĩa Thục không đơn độc. Cùng thời, phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ gắn với Phan Châu Trinh cũng cổ vũ mở trường dạy học theo lối mới, trong đó có chữ Quốc ngữ, bên cạnh việc chấn hưng công thương và cải cách phong tục. Ở nhiều làng Quảng Nam, Quảng Ngãi, các trường tư dạy chữ Quốc ngữ được mở. Điểm chung của các phong trào đầu thế kỷ 20 là coi việc học chữ mới như một phần của việc canh tân đất nước, chứ không chỉ là chuyện chữ nghĩa.

Giữa hai làn sóng: báo chí và trường học

Trong khoảng ba thập niên sau đó, chữ Quốc ngữ lan rộng qua hai kênh. Thứ nhất là báo chí, tiểu thuyết, sách dịch — tạo ra nhu cầu đọc. Thứ hai là hệ thống trường học, nhất là sau khi khoa cử chữ Hán chấm dứt trong những năm 1910. Tuy vậy trường học còn ít, chủ yếu ở thành thị, và phần đông nông dân vẫn mù chữ.

Hội Truyền bá Quốc ngữ (1938): dạy chữ cho người lớn

Năm 1938, Hội Truyền bá Quốc ngữ được thành lập ở Hà Nội, với sự tham gia của nhiều trí thức như Nguyễn Văn Tố, Phan Thanh và những người khác. Đây là một hội hợp pháp, hoạt động công khai, mục tiêu là mở lớp dạy chữ Quốc ngữ miễn phí cho người lớn và trẻ em nghèo. Lớp học mở ở đình làng, nhà riêng, xưởng thợ; người dạy phần nhiều là học sinh, sinh viên tình nguyện.

Hội có đóng góp lớn về phương pháp. Thay vì dạy từng chữ cái rời rạc, người ta dạy theo vần, cho người học ghép âm nhanh để đọc được câu có nghĩa càng sớm càng tốt. Những câu vè giúp nhớ mặt chữ được truyền miệng rộng rãi, như câu quen thuộc:

O tròn như quả trứng gà,

Ô thì đội mũ, Ơ thì thêm râu.

Câu vè chỉ mấy chữ mà phân biệt được ba chữ cái dễ lẫn o, ô, ơ — đúng kiểu mẹo trực quan hợp với người lớn chưa từng cầm bút. Kinh nghiệm và đội ngũ của Hội trở thành tiền đề trực tiếp cho công cuộc xoá mù chữ sau năm 1945.

Nha Bình dân học vụ (tháng 9/1945): xoá mù chữ trên toàn quốc

Tháng 9 năm 1945, ngay sau khi giành chính quyền, Nha Bình dân học vụ được thành lập — cơ quan chuyên trách việc xoá nạn mù chữ cho người lớn. Song song là lời kêu gọi toàn dân chống nạn thất học: người biết chữ dạy người chưa biết chữ, vợ dạy chồng, con dạy cha mẹ.

Phong trào Bình dân học vụ có những nét rất riêng:

  • Lớp học khắp nơi: ban đêm sau giờ làm, giữa đồng, trong chùa, dưới gốc cây; bảng đen có khi chỉ là tấm phản quét nhọ nồi.
  • Giáo viên là chính người dân: ai biết chữ thì dạy, không cần bằng cấp.
  • Học để dùng ngay: đọc khẩu hiệu, viết tên mình, đọc giấy tờ, đọc báo.
  • Kiểm tra theo kiểu dân gian: theo nhiều hồi ức, có nơi dựng bảng chữ ở cổng làng, cổng chợ, ai đọc được mới đi qua lối chính — một cách khuyến khích nửa đùa nửa thật.

Từ đây chữ Quốc ngữ thực sự trở thành chữ viết của toàn dân, được dùng trong mọi cấp học, mọi văn bản nhà nước.

So sánh ba làn sóng

Đông Kinh Nghĩa ThụcHội Truyền bá Quốc ngữBình dân học vụ
Thời điểm19071938Từ tháng 9/1945
Người khởi xướngSĩ phu duy tânTrí thức, học sinh, sinh viênNhà nước và toàn dân
Đối tượngChủ yếu người có học ở đô thịNgười lớn, trẻ em nghèoToàn bộ người mù chữ
Quy môMột trường, hoạt động chưa đầy một nămNhiều lớp, chủ yếu ở các đô thị và vùng lân cậnToàn quốc
Ý nghĩaĐổi thái độ của giới nho sĩTạo phương pháp dạy người lớnPhổ cập chữ Quốc ngữ

Dạy chữ cho người lớn: bài học còn nguyên giá trị

Kinh nghiệm của các phong trào này vẫn được dùng trong dạy tiếng Việt hôm nay, cả cho trẻ em lẫn người nước ngoài:

  1. Đi từ vần đến câu: học xong nhóm vần nào là đọc ngay từ, câu có nghĩa với vần đó. Xem bài Đánh vần tiếng Việt.
  2. Mẹo nhớ hình chữ: phân biệt các chữ gần giống như o – ô – ơ, a – ă – â, u – ư bằng hình ảnh dễ nhớ. Xem Bảng chữ cái tiếng Việt.
  3. Gắn với nhu cầu thật: người lớn học nhanh khi chữ giúp họ làm được việc cụ thể ngay.
  4. Tận dụng đặc điểm chữ ghi âm: tiếng Việt viết gần như theo âm, nên chỉ cần nắm quy tắc ghép là đọc được từ chưa gặp — điều mà chữ Hán, chữ Nôm không cho phép.

Nhìn lại

Hành trình truyền bá chữ Quốc ngữ cho thấy một điều thú vị: bộ chữ ban đầu do người nước ngoài đặt ra, từng là công cụ của chính quyền thuộc địa, nhưng lại được chính người Việt chủ động nhận lấy, biến thành vũ khí khai trí và cuối cùng thành chữ viết của dân tộc. Câu chuyện đầy đủ từ thế kỷ 17 được kể ở bài Lịch sử chữ Quốc ngữ.

Hỏi đáp nhanh

Đông Kinh Nghĩa Thục là gì?

Đông Kinh Nghĩa Thục là trường học do các sĩ phu duy tân mở ở Hà Nội năm 1907, không thu học phí, chủ trương dùng chữ Quốc ngữ để mở mang dân trí. Trường bị chính quyền thuộc địa đóng cửa ngay trong năm đó.

Hội Truyền bá Quốc ngữ thành lập năm nào?

Hội Truyền bá Quốc ngữ thành lập năm 1938 ở Hà Nội, mở các lớp dạy chữ miễn phí cho người lớn và trẻ em nghèo, người dạy phần lớn là học sinh, sinh viên tình nguyện.

Bình dân học vụ là gì?

Bình dân học vụ là phong trào xoá mù chữ cho người lớn do Nha Bình dân học vụ, lập tháng 9 năm 1945, tổ chức trên toàn quốc. Người biết chữ dạy người chưa biết chữ, lớp học mở ở khắp nơi.

Câu O tròn như quả trứng gà có từ đâu?

Đây là câu vè giúp nhớ mặt chữ o, ô, ơ được truyền miệng rộng rãi trong các lớp dạy chữ Quốc ngữ cho người lớn. Câu vè được dùng phổ biến nhưng không rõ ai là tác giả.

Vì sao giới nho sĩ đầu thế kỷ 20 lại ủng hộ chữ Quốc ngữ?

Họ nhận ra chữ Quốc ngữ dễ học hơn chữ Hán rất nhiều, nên là công cụ nhanh nhất để nâng trình độ dân chúng, và nâng dân trí được xem là con đường để giành lại độc lập.

Tra tiếp

Cùng nhóm chữ viết

Lịch sử chữ Quốc ngữ: từ ghi chép của giáo sĩ đến chữ viết của cả nướcLịch sử chữ Quốc ngữ qua các chặng: giáo sĩ thế kỷ 17, từ điển 1651, Gia Định báo 1865, Đông Kinh Nghĩa Thục, Bình dân học vụ — công trình của nhiều người.Chữ Hán ở Việt Nam: cách đọc Hán Việt, vai trò và dấu vết còn lạiChữ Hán ở Việt Nam: vào từ thời Bắc thuộc, đọc theo âm Hán Việt, là chữ của triều đình và khoa cử, phân biệt chữ Hán, âm Hán Việt và từ Hán Việt.Chữ Nôm: chữ viết của tiếng Việt thời trung đạiChữ Nôm là chữ dựa trên chữ Hán để ghi tiếng Việt: ra đời khi nào, tác phẩm tiêu biểu, vì sao khó học, vì sao không trở thành chữ chính thức.Chữ Nôm được tạo ra thế nào: mượn nguyên, mượn âm, mượn nghĩa và ghép chữCách cấu tạo chữ Nôm: mượn nguyên chữ Hán lấy âm hoặc nghĩa, ghép thành phần gợi âm với gợi nghĩa, ghép hai nghĩa, thêm dấu báo đọc chệch. Có ví dụ cụ thể.Từ điển Việt – Bồ – La (1651) và Alexandre de Rhodes: cuốn sách mốc của chữ Quốc ngữTừ điển Việt – Bồ – La in ở Rome năm 1651: nội dung, cách ghi tiếng Việt khác ngày nay ra sao, vai trò của Alexandre de Rhodes và những người đi trước.Gia Định báo và buổi đầu báo chí chữ Quốc ngữGia Định báo (1865), tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên, cùng Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của và vai trò của báo chí trong việc hình thành văn xuôi, chính tả tiếng Việt.Vì sao viết ph, nh, gh, gi, đ, ư, ơ: nguồn gốc các chữ cái tiếng ViệtNguồn gốc các chữ cái và chữ ghép tiếng Việt: nh từ tiếng Bồ Đào Nha, gh và ngh theo lối Ý, ph th kh, c k q, đ ư ơ ă â và năm dấu thanh — kèm ví dụ cụ thể.Vì sao tiếng Việt dùng chữ Latinh, còn tiếng Hàn, tiếng Nhật thì khôngVì sao tiếng Việt chuyển sang chữ Latinh trong khi Hàn có Hangul, Nhật giữ kanji và kana: so sánh lịch sử, cấu trúc ngôn ngữ, đồng âm và cái giá phải trả.Chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam: gốc Ấn, gốc Hán và chữ LatinhChữ viết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chia ba dòng: chữ gốc Ấn (Thái, Khmer, Chăm), chữ gốc Hán (Nôm Tày, Nôm Dao) và chữ Latinh (Mông, Tày – Nùng, Tây Nguyên).Chữ Chăm: bộ chữ gốc Ấn của người Chăm, từ bia đá đến lớp học hôm nayChữ Chăm có nguồn gốc Ấn Độ, từ văn khắc trên bia tháp Chăm cổ đến chữ Akhar Thrah dạy trong trường: cấu tạo, các dạng chữ, chữ Chăm theo cộng đồng tôn giáo.Gõ tiếng Việt: Telex, VNI, VIQR, bảng mã TCVN3 và Unicode dựng sẵn, tổ hợpGõ tiếng Việt trên máy tính, điện thoại: bảng so sánh Telex, VNI, VIQR; bảng mã cũ TCVN3, VNI-Windows; Unicode dựng sẵn và tổ hợp; cách sửa lỗi font, lỗi dấu.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.