Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam: gốc Ấn, gốc Hán và chữ Latinh

Chữ viết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chia ba dòng: chữ gốc Ấn (Thái, Khmer, Chăm), chữ gốc Hán (Nôm Tày, Nôm Dao) và chữ Latinh (Mông, Tày – Nùng, Tây Nguyên).

Chữ viết 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Dòng thứ nhất: chữ gốc Ấn Độ
  2. Dòng thứ hai: chữ gốc Hán (các loại chữ "Nôm")
  3. Dòng thứ ba: chữ Latinh
  4. Bảng tổng hợp
  5. Nhiều ngôn ngữ không có chữ viết truyền thống
  6. Chữ dân tộc trong trường học và đời sống
  7. Liên hệ với ngữ hệ
  8. Hỏi đáp nhanh

Việt Nam có 54 dân tộc với nhiều ngôn ngữ khác nhau, nhưng không phải ngôn ngữ nào cũng có chữ viết, và những ngôn ngữ có chữ thì chữ cũng rất khác nhau về nguồn gốc. Nhìn tổng thể, chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chia thành ba dòng lớn: chữ gốc Ấn Độ, chữ gốc Hán và chữ Latinh. Ba dòng ấy phản ánh ba luồng giao lưu văn hoá khác nhau trong lịch sử Đông Nam Á.

Dòng thứ nhất: chữ gốc Ấn Độ

Từ đầu Công nguyên, chữ viết từ Ấn Độ theo chân tôn giáo và thương mại lan khắp Đông Nam Á. Hầu hết các bộ chữ của Thái Lan, Lào, Campuchia, Myanmar đều thuộc dòng này. Ở Việt Nam, ba cộng đồng có chữ gốc Ấn với truyền thống văn bản lâu đời:

Dân tộcChữDùng trong
ChămChữ Chăm (dạng phổ biến hiện nay là Akhar Thrah)Văn bản cổ, sách lễ nghi, văn học, dạy trong trường ở vùng người Chăm
KhmerChữ KhmerChùa Phật giáo Nam tông, sách báo, dạy song ngữ ở Nam Bộ
TháiChữ Thái cổ (nhiều biến thể theo vùng: Thái Đen, Thái Trắng…)Sử thi, truyện thơ, sách ghi chép phong tục, gia phả

Đặc điểm chung của chữ gốc Ấn: mỗi chữ cái phụ âm thường mang sẵn một nguyên âm, các nguyên âm khác được ghi bằng dấu đặt trên, dưới, trước hoặc sau phụ âm. Vì vậy thứ tự viết không phải lúc nào cũng trùng thứ tự đọc — điều rất lạ với người quen chữ Quốc ngữ.

Chữ Thái cổ đáng chú ý vì đã ghi lại một kho văn chương đồ sộ: truyện thơ Xống chụ xon xao (Tiễn dặn người yêu) và các bộ sử như Quắm tố mướng (Kể chuyện bản mường) của người Thái Đen. Chi tiết ở bài Tiếng Thái ở Việt Nam, Chữ Chăm và Tiếng Khmer ở Nam Bộ.

Dòng thứ hai: chữ gốc Hán (các loại chữ "Nôm")

Các dân tộc sống gần vùng văn hoá chữ Hán, nhất là ở miền núi phía Bắc, đã làm giống người Việt: dùng chữ Hán làm chất liệu để ghi tiếng nói của mình.

  • Chữ Nôm Tày (và Nôm Nùng): ghi các bài hát then, lượn, truyện thơ, sách cúng. Cách cấu tạo tương tự chữ Nôm của người Việt — mượn âm, mượn nghĩa, ghép thành phần (xem Cách cấu tạo chữ Nôm).
  • Chữ Nôm Dao: người Dao dùng chữ Hán đọc theo âm Dao và chữ tự tạo để chép sách cúng, sách lễ cấp sắc, truyện thơ, gia phả. Nhiều gia đình Dao vẫn lưu giữ sách chép tay, và thầy cúng là người đọc thông thạo nhất (xem Tiếng Dao).
  • Người Hoa dùng chữ Hán như ở Trung Quốc, Đài Loan; đây là chữ của chính ngôn ngữ họ chứ không phải chữ mượn.

Giống chữ Nôm của người Việt, các loại chữ Nôm dân tộc không được chuẩn hoá và chủ yếu do thầy cúng, người có học sử dụng, nên số người đọc được ngày càng ít.

Dòng thứ ba: chữ Latinh

Dòng mới nhất là các bộ chữ dựa trên mẫu tự Latinh, phần lớn ra đời trong thế kỷ 20. Có hai nguồn chính:

Chữ do giáo sĩ và nhà nghiên cứu nước ngoài xây dựng

Nhiều ngôn ngữ ở Tây Nguyên như Ê Đê, Ba Na, Gia Rai, Cơ Ho có chữ Latinh từ cuối thế kỷ 19 hoặc nửa đầu thế kỷ 20, ban đầu do giáo sĩ và học giả người Pháp soạn để dịch sách đạo, soạn từ điển. Về sau các bộ chữ này được chỉnh sửa nhiều lần. Ở tầm quốc tế, tiếng H'Mông có bộ chữ Latinh phổ biến trong cộng đồng H'Mông ở Lào và ở nước ngoài, với cách ghi thanh điệu bằng chữ cái cuối âm tiết: tên tiếng H'Mông của chính dân tộc này viết là Hmoob, trong đó chữ b cuối không đọc mà báo hiệu thanh cao.

Chữ do Nhà nước Việt Nam xây dựng

Nửa sau thế kỷ 20, Nhà nước xây dựng hoặc cải tiến một số bộ chữ Latinh dựa trên chữ Quốc ngữ cho các ngôn ngữ dân tộc, trong đó có chữ Tày – Nùng, chữ Mông và nhiều bộ chữ Tây Nguyên. Ưu điểm là người đã biết chữ Quốc ngữ học rất nhanh; nhược điểm là một số âm đặc thù phải dùng tổ hợp chữ cái hay dấu phụ mới, và có lúc tồn tại song song nhiều phương án khiến cộng đồng lúng túng.

Bảng tổng hợp

Dòng chữVí dụNguồn gốcNgười dùng chính
Gốc ẤnChăm, Khmer, Thái cổChữ Brahmi Ấn Độ, qua nhiều thế kỷ biến đổiChức sắc tôn giáo, người già, lớp học song ngữ
Gốc HánNôm Tày, Nôm Nùng, Nôm DaoChữ Hán và chữ tự tạo từ chữ HánThầy cúng, nghệ nhân hát then, người có học
LatinhMông, Tày – Nùng, Ê Đê, Ba Na, Gia Rai, Cơ HoGiáo sĩ, nhà nghiên cứu, Nhà nước Việt NamHọc sinh, sách báo, phát thanh tiếng dân tộc

Nhiều ngôn ngữ không có chữ viết truyền thống

Phần lớn ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam, nhất là các dân tộc ít người ở vùng cao, không có chữ viết truyền thống. Văn hoá của họ được lưu truyền bằng miệng: sử thi, luật tục, bài khấn, câu đố, dân ca. Ví dụ, các sử thi Tây Nguyên như sử thi Đam San của người Ê Đê vốn là tác phẩm truyền miệng, do nghệ nhân kể qua nhiều đêm, chỉ được ghi chép lại bằng chữ Latinh và dịch sang tiếng Việt trong thế kỷ 20.

Không có chữ viết không có nghĩa là ngôn ngữ "kém". Ngôn ngữ nào cũng có ngữ âm, ngữ pháp và vốn từ đầy đủ để diễn đạt đời sống của cộng đồng. Chữ viết chỉ là công cụ ghi lại ngôn ngữ — xem bài Chữ viết và ngôn ngữ.

Chữ dân tộc trong trường học và đời sống

Hiện nay một số ngôn ngữ dân tộc được dạy trong trường phổ thông ở vùng có đông người dân tộc đó, như tiếng Chăm, Khmer, Mông, Tày, Nùng, Thái, Ê Đê, Gia Rai, Ba Na… Các đài phát thanh, truyền hình địa phương có chương trình tiếng dân tộc, một số nơi có báo, sách song ngữ. Việc học chữ mẹ đẻ giúp trẻ em dân tộc thiểu số học tốt hơn trong những năm đầu đến trường, đồng thời giữ được vốn văn hoá của cộng đồng.

Thách thức lớn nhất là chữ cổ: chữ Thái cổ, chữ Nôm Tày, Nôm Dao, chữ Chăm trong các văn bản xưa ngày càng ít người đọc được. Nhiều dự án sưu tầm, số hoá, đưa chữ vào bộ mã Unicode đã được thực hiện để kho văn bản không mất đi theo thế hệ người già.

Liên hệ với ngữ hệ

Một điều dễ nhầm: chữ viết và ngữ hệ không đi đôi. Tiếng Khmer (ngữ hệ Nam Á), tiếng Chăm (ngữ hệ Nam Đảo) và tiếng Thái (ngữ hệ Thái – Ka Đai) thuộc ba ngữ hệ khác nhau nhưng cùng dùng chữ gốc Ấn. Ngược lại, tiếng Ba Na và tiếng Khmer cùng ngữ hệ Nam Á nhưng một bên dùng chữ Latinh, một bên dùng chữ gốc Ấn. Chữ viết đi theo con đường văn hoá, tôn giáo; ngữ hệ thì phản ánh quan hệ họ hàng của ngôn ngữ (xem Các ngữ hệ và nhóm ngôn ngữ ở Việt Nam).

Hỏi đáp nhanh

Dân tộc thiểu số nào ở Việt Nam có chữ viết riêng từ lâu?

Người Chăm, người Khmer và người Thái có chữ viết gốc Ấn Độ với truyền thống văn bản lâu đời. Người Tày, Nùng, Dao có các loại chữ Nôm dựa trên chữ Hán.

Chữ Thái cổ có nguồn gốc từ đâu?

Chữ Thái cổ thuộc dòng chữ có nguồn gốc Ấn Độ, giống họ hàng với chữ Lào, chữ Thái Lan. Nó có nhiều biến thể theo vùng và nhóm Thái.

Chữ Mông ở Việt Nam viết bằng chữ gì?

Tiếng H'Mông hiện được viết bằng chữ Latinh. Ở Việt Nam có bộ chữ Mông dựa trên chữ Quốc ngữ, còn cộng đồng H'Mông quốc tế thường dùng một bộ chữ Latinh khác, ghi thanh điệu bằng chữ cái cuối âm tiết.

Có phải dân tộc nào cũng có chữ viết không?

Không. Nhiều ngôn ngữ dân tộc thiểu số không có chữ viết truyền thống và lưu giữ văn hoá bằng truyền miệng. Một số đã được xây dựng chữ Latinh trong thế kỷ 20.

Học sinh dân tộc có được học chữ của dân tộc mình không?

Có, một số ngôn ngữ như Chăm, Khmer, Mông, Tày, Nùng, Thái, Ê Đê, Gia Rai, Ba Na được dạy trong trường ở những vùng có đông người dân tộc đó, tuỳ điều kiện từng địa phương.

Tra tiếp

Cùng nhóm chữ viết

Lịch sử chữ Quốc ngữ: từ ghi chép của giáo sĩ đến chữ viết của cả nướcLịch sử chữ Quốc ngữ qua các chặng: giáo sĩ thế kỷ 17, từ điển 1651, Gia Định báo 1865, Đông Kinh Nghĩa Thục, Bình dân học vụ — công trình của nhiều người.Chữ Hán ở Việt Nam: cách đọc Hán Việt, vai trò và dấu vết còn lạiChữ Hán ở Việt Nam: vào từ thời Bắc thuộc, đọc theo âm Hán Việt, là chữ của triều đình và khoa cử, phân biệt chữ Hán, âm Hán Việt và từ Hán Việt.Chữ Nôm: chữ viết của tiếng Việt thời trung đạiChữ Nôm là chữ dựa trên chữ Hán để ghi tiếng Việt: ra đời khi nào, tác phẩm tiêu biểu, vì sao khó học, vì sao không trở thành chữ chính thức.Chữ Nôm được tạo ra thế nào: mượn nguyên, mượn âm, mượn nghĩa và ghép chữCách cấu tạo chữ Nôm: mượn nguyên chữ Hán lấy âm hoặc nghĩa, ghép thành phần gợi âm với gợi nghĩa, ghép hai nghĩa, thêm dấu báo đọc chệch. Có ví dụ cụ thể.Từ điển Việt – Bồ – La (1651) và Alexandre de Rhodes: cuốn sách mốc của chữ Quốc ngữTừ điển Việt – Bồ – La in ở Rome năm 1651: nội dung, cách ghi tiếng Việt khác ngày nay ra sao, vai trò của Alexandre de Rhodes và những người đi trước.Gia Định báo và buổi đầu báo chí chữ Quốc ngữGia Định báo (1865), tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên, cùng Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của và vai trò của báo chí trong việc hình thành văn xuôi, chính tả tiếng Việt.Truyền bá chữ Quốc ngữ: từ Đông Kinh Nghĩa Thục đến Bình dân học vụBa chặng đưa chữ Quốc ngữ đến số đông: Đông Kinh Nghĩa Thục 1907, Hội Truyền bá Quốc ngữ 1938, Nha Bình dân học vụ 9/1945 — cách dạy, cách học, kết quả.Vì sao viết ph, nh, gh, gi, đ, ư, ơ: nguồn gốc các chữ cái tiếng ViệtNguồn gốc các chữ cái và chữ ghép tiếng Việt: nh từ tiếng Bồ Đào Nha, gh và ngh theo lối Ý, ph th kh, c k q, đ ư ơ ă â và năm dấu thanh — kèm ví dụ cụ thể.Vì sao tiếng Việt dùng chữ Latinh, còn tiếng Hàn, tiếng Nhật thì khôngVì sao tiếng Việt chuyển sang chữ Latinh trong khi Hàn có Hangul, Nhật giữ kanji và kana: so sánh lịch sử, cấu trúc ngôn ngữ, đồng âm và cái giá phải trả.Chữ Chăm: bộ chữ gốc Ấn của người Chăm, từ bia đá đến lớp học hôm nayChữ Chăm có nguồn gốc Ấn Độ, từ văn khắc trên bia tháp Chăm cổ đến chữ Akhar Thrah dạy trong trường: cấu tạo, các dạng chữ, chữ Chăm theo cộng đồng tôn giáo.Gõ tiếng Việt: Telex, VNI, VIQR, bảng mã TCVN3 và Unicode dựng sẵn, tổ hợpGõ tiếng Việt trên máy tính, điện thoại: bảng so sánh Telex, VNI, VIQR; bảng mã cũ TCVN3, VNI-Windows; Unicode dựng sẵn và tổ hợp; cách sửa lỗi font, lỗi dấu.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.