Chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam: gốc Ấn, gốc Hán và chữ Latinh
Chữ viết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chia ba dòng: chữ gốc Ấn (Thái, Khmer, Chăm), chữ gốc Hán (Nôm Tày, Nôm Dao) và chữ Latinh (Mông, Tày – Nùng, Tây Nguyên).
Nội dung bài
Việt Nam có 54 dân tộc với nhiều ngôn ngữ khác nhau, nhưng không phải ngôn ngữ nào cũng có chữ viết, và những ngôn ngữ có chữ thì chữ cũng rất khác nhau về nguồn gốc. Nhìn tổng thể, chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chia thành ba dòng lớn: chữ gốc Ấn Độ, chữ gốc Hán và chữ Latinh. Ba dòng ấy phản ánh ba luồng giao lưu văn hoá khác nhau trong lịch sử Đông Nam Á.
Dòng thứ nhất: chữ gốc Ấn Độ
Từ đầu Công nguyên, chữ viết từ Ấn Độ theo chân tôn giáo và thương mại lan khắp Đông Nam Á. Hầu hết các bộ chữ của Thái Lan, Lào, Campuchia, Myanmar đều thuộc dòng này. Ở Việt Nam, ba cộng đồng có chữ gốc Ấn với truyền thống văn bản lâu đời:
| Dân tộc | Chữ | Dùng trong |
|---|---|---|
| Chăm | Chữ Chăm (dạng phổ biến hiện nay là Akhar Thrah) | Văn bản cổ, sách lễ nghi, văn học, dạy trong trường ở vùng người Chăm |
| Khmer | Chữ Khmer | Chùa Phật giáo Nam tông, sách báo, dạy song ngữ ở Nam Bộ |
| Thái | Chữ Thái cổ (nhiều biến thể theo vùng: Thái Đen, Thái Trắng…) | Sử thi, truyện thơ, sách ghi chép phong tục, gia phả |
Đặc điểm chung của chữ gốc Ấn: mỗi chữ cái phụ âm thường mang sẵn một nguyên âm, các nguyên âm khác được ghi bằng dấu đặt trên, dưới, trước hoặc sau phụ âm. Vì vậy thứ tự viết không phải lúc nào cũng trùng thứ tự đọc — điều rất lạ với người quen chữ Quốc ngữ.
Chữ Thái cổ đáng chú ý vì đã ghi lại một kho văn chương đồ sộ: truyện thơ Xống chụ xon xao (Tiễn dặn người yêu) và các bộ sử như Quắm tố mướng (Kể chuyện bản mường) của người Thái Đen. Chi tiết ở bài Tiếng Thái ở Việt Nam, Chữ Chăm và Tiếng Khmer ở Nam Bộ.
Dòng thứ hai: chữ gốc Hán (các loại chữ "Nôm")
Các dân tộc sống gần vùng văn hoá chữ Hán, nhất là ở miền núi phía Bắc, đã làm giống người Việt: dùng chữ Hán làm chất liệu để ghi tiếng nói của mình.
- Chữ Nôm Tày (và Nôm Nùng): ghi các bài hát then, lượn, truyện thơ, sách cúng. Cách cấu tạo tương tự chữ Nôm của người Việt — mượn âm, mượn nghĩa, ghép thành phần (xem Cách cấu tạo chữ Nôm).
- Chữ Nôm Dao: người Dao dùng chữ Hán đọc theo âm Dao và chữ tự tạo để chép sách cúng, sách lễ cấp sắc, truyện thơ, gia phả. Nhiều gia đình Dao vẫn lưu giữ sách chép tay, và thầy cúng là người đọc thông thạo nhất (xem Tiếng Dao).
- Người Hoa dùng chữ Hán như ở Trung Quốc, Đài Loan; đây là chữ của chính ngôn ngữ họ chứ không phải chữ mượn.
Giống chữ Nôm của người Việt, các loại chữ Nôm dân tộc không được chuẩn hoá và chủ yếu do thầy cúng, người có học sử dụng, nên số người đọc được ngày càng ít.
Dòng thứ ba: chữ Latinh
Dòng mới nhất là các bộ chữ dựa trên mẫu tự Latinh, phần lớn ra đời trong thế kỷ 20. Có hai nguồn chính:
Chữ do giáo sĩ và nhà nghiên cứu nước ngoài xây dựng
Nhiều ngôn ngữ ở Tây Nguyên như Ê Đê, Ba Na, Gia Rai, Cơ Ho có chữ Latinh từ cuối thế kỷ 19 hoặc nửa đầu thế kỷ 20, ban đầu do giáo sĩ và học giả người Pháp soạn để dịch sách đạo, soạn từ điển. Về sau các bộ chữ này được chỉnh sửa nhiều lần. Ở tầm quốc tế, tiếng H'Mông có bộ chữ Latinh phổ biến trong cộng đồng H'Mông ở Lào và ở nước ngoài, với cách ghi thanh điệu bằng chữ cái cuối âm tiết: tên tiếng H'Mông của chính dân tộc này viết là Hmoob, trong đó chữ b cuối không đọc mà báo hiệu thanh cao.
Chữ do Nhà nước Việt Nam xây dựng
Nửa sau thế kỷ 20, Nhà nước xây dựng hoặc cải tiến một số bộ chữ Latinh dựa trên chữ Quốc ngữ cho các ngôn ngữ dân tộc, trong đó có chữ Tày – Nùng, chữ Mông và nhiều bộ chữ Tây Nguyên. Ưu điểm là người đã biết chữ Quốc ngữ học rất nhanh; nhược điểm là một số âm đặc thù phải dùng tổ hợp chữ cái hay dấu phụ mới, và có lúc tồn tại song song nhiều phương án khiến cộng đồng lúng túng.
Bảng tổng hợp
| Dòng chữ | Ví dụ | Nguồn gốc | Người dùng chính |
|---|---|---|---|
| Gốc Ấn | Chăm, Khmer, Thái cổ | Chữ Brahmi Ấn Độ, qua nhiều thế kỷ biến đổi | Chức sắc tôn giáo, người già, lớp học song ngữ |
| Gốc Hán | Nôm Tày, Nôm Nùng, Nôm Dao | Chữ Hán và chữ tự tạo từ chữ Hán | Thầy cúng, nghệ nhân hát then, người có học |
| Latinh | Mông, Tày – Nùng, Ê Đê, Ba Na, Gia Rai, Cơ Ho | Giáo sĩ, nhà nghiên cứu, Nhà nước Việt Nam | Học sinh, sách báo, phát thanh tiếng dân tộc |
Nhiều ngôn ngữ không có chữ viết truyền thống
Phần lớn ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam, nhất là các dân tộc ít người ở vùng cao, không có chữ viết truyền thống. Văn hoá của họ được lưu truyền bằng miệng: sử thi, luật tục, bài khấn, câu đố, dân ca. Ví dụ, các sử thi Tây Nguyên như sử thi Đam San của người Ê Đê vốn là tác phẩm truyền miệng, do nghệ nhân kể qua nhiều đêm, chỉ được ghi chép lại bằng chữ Latinh và dịch sang tiếng Việt trong thế kỷ 20.
Không có chữ viết không có nghĩa là ngôn ngữ "kém". Ngôn ngữ nào cũng có ngữ âm, ngữ pháp và vốn từ đầy đủ để diễn đạt đời sống của cộng đồng. Chữ viết chỉ là công cụ ghi lại ngôn ngữ — xem bài Chữ viết và ngôn ngữ.
Chữ dân tộc trong trường học và đời sống
Hiện nay một số ngôn ngữ dân tộc được dạy trong trường phổ thông ở vùng có đông người dân tộc đó, như tiếng Chăm, Khmer, Mông, Tày, Nùng, Thái, Ê Đê, Gia Rai, Ba Na… Các đài phát thanh, truyền hình địa phương có chương trình tiếng dân tộc, một số nơi có báo, sách song ngữ. Việc học chữ mẹ đẻ giúp trẻ em dân tộc thiểu số học tốt hơn trong những năm đầu đến trường, đồng thời giữ được vốn văn hoá của cộng đồng.
Thách thức lớn nhất là chữ cổ: chữ Thái cổ, chữ Nôm Tày, Nôm Dao, chữ Chăm trong các văn bản xưa ngày càng ít người đọc được. Nhiều dự án sưu tầm, số hoá, đưa chữ vào bộ mã Unicode đã được thực hiện để kho văn bản không mất đi theo thế hệ người già.
Liên hệ với ngữ hệ
Một điều dễ nhầm: chữ viết và ngữ hệ không đi đôi. Tiếng Khmer (ngữ hệ Nam Á), tiếng Chăm (ngữ hệ Nam Đảo) và tiếng Thái (ngữ hệ Thái – Ka Đai) thuộc ba ngữ hệ khác nhau nhưng cùng dùng chữ gốc Ấn. Ngược lại, tiếng Ba Na và tiếng Khmer cùng ngữ hệ Nam Á nhưng một bên dùng chữ Latinh, một bên dùng chữ gốc Ấn. Chữ viết đi theo con đường văn hoá, tôn giáo; ngữ hệ thì phản ánh quan hệ họ hàng của ngôn ngữ (xem Các ngữ hệ và nhóm ngôn ngữ ở Việt Nam).
Hỏi đáp nhanh
Dân tộc thiểu số nào ở Việt Nam có chữ viết riêng từ lâu?
Người Chăm, người Khmer và người Thái có chữ viết gốc Ấn Độ với truyền thống văn bản lâu đời. Người Tày, Nùng, Dao có các loại chữ Nôm dựa trên chữ Hán.
Chữ Thái cổ có nguồn gốc từ đâu?
Chữ Thái cổ thuộc dòng chữ có nguồn gốc Ấn Độ, giống họ hàng với chữ Lào, chữ Thái Lan. Nó có nhiều biến thể theo vùng và nhóm Thái.
Chữ Mông ở Việt Nam viết bằng chữ gì?
Tiếng H'Mông hiện được viết bằng chữ Latinh. Ở Việt Nam có bộ chữ Mông dựa trên chữ Quốc ngữ, còn cộng đồng H'Mông quốc tế thường dùng một bộ chữ Latinh khác, ghi thanh điệu bằng chữ cái cuối âm tiết.
Có phải dân tộc nào cũng có chữ viết không?
Không. Nhiều ngôn ngữ dân tộc thiểu số không có chữ viết truyền thống và lưu giữ văn hoá bằng truyền miệng. Một số đã được xây dựng chữ Latinh trong thế kỷ 20.
Học sinh dân tộc có được học chữ của dân tộc mình không?
Có, một số ngôn ngữ như Chăm, Khmer, Mông, Tày, Nùng, Thái, Ê Đê, Gia Rai, Ba Na được dạy trong trường ở những vùng có đông người dân tộc đó, tuỳ điều kiện từng địa phương.