Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chữ Nôm: chữ viết của tiếng Việt thời trung đại

Chữ Nôm là chữ dựa trên chữ Hán để ghi tiếng Việt: ra đời khi nào, tác phẩm tiêu biểu, vì sao khó học, vì sao không trở thành chữ chính thức.

Chữ viết 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Chữ Nôm ra đời khi nào?
  2. Chữ Nôm trông như thế nào?
  3. Những tác phẩm lớn viết bằng chữ Nôm
  4. Chữ Nôm và nhà nước: được đề cao nhưng chưa thành chữ chính thức
  5. Vì sao chữ Nôm khó?
  6. "Phiên âm" một văn bản Nôm là làm gì?
  7. So sánh chữ Hán, chữ Nôm và chữ Quốc ngữ
  8. Chữ Nôm ngày nay
  9. Hỏi đáp nhanh

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt tạo ra dựa trên chất liệu chữ Hán để ghi lại chính tiếng Việt. Nếu chữ Hán dùng để viết Hán văn — thứ ngôn ngữ sách vở chung của vùng Đông Á — thì chữ Nôm cho phép viết đúng câu người Việt nói: trời, ba, có, chẳng. Chữ "Nôm" thường được giải thích là "Nam", tức chữ của người nước Nam; cách gọi trang trọng hơn là quốc âm (tiếng nước mình).

Chữ Nôm ra đời khi nào?

Đây là câu hỏi đến nay các nhà nghiên cứu chưa thống nhất. Có ý kiến cho rằng mầm mống chữ Nôm xuất hiện từ thời Bắc thuộc, khi người Việt phải ghi tên người, tên đất bằng chữ Hán theo âm tiếng Việt. Nhiều ý kiến khác cho rằng chữ Nôm chỉ thành hệ thống rõ ràng sau khi giành độc lập, khoảng thời Lý – Trần. Điểm chung của các quan điểm: chữ Nôm không do một người hay một triều đại "phát minh", mà hình thành dần qua nhiều thế kỷ, từ chỗ ghi tên riêng lẻ tẻ đến chỗ viết được cả tác phẩm dài.

Tương truyền đời Trần có Nguyễn Thuyên làm thơ, văn bằng tiếng Việt và được ghi nhận như người mở đường cho thơ quốc âm; tên Hàn Thuyên gắn với câu chuyện này. Các tác phẩm Nôm sớm nhất còn đến nay phần lớn thuộc thời Lê trở về sau.

Chữ Nôm trông như thế nào?

Nhìn qua, chữ Nôm giống chữ Hán: cũng là những khối vuông gồm nét ngang, sổ, phẩy, mác. Nhưng đọc lên là tiếng Việt. Người tạo chữ dùng vài cách chính:

  • Mượn nguyên chữ Hán đọc theo âm Hán Việt hoặc âm gần, ví dụ chữ 固 (âm Hán Việt cố) được dùng ghi chữ có, chữ 沒 (âm một) ghi số một.
  • Ghép hai thành phần, một phần gợi âm, một phần gợi nghĩa: chữ 𠀧 ghi ba, gồm 巴 (đọc ba, gợi âm) và 三 (số ba, gợi nghĩa).
  • Ghép hai thành phần cùng gợi nghĩa: chữ 𡗶 ghi trời, gồm 天 (thiên – trời) và 上 (thượng – trên).

Các phương thức tạo chữ được phân tích kỹ trong bài Chữ Nôm được tạo ra thế nào.

Những tác phẩm lớn viết bằng chữ Nôm

Văn học viết bằng tiếng Việt thời trung đại gần như hoàn toàn được ghi bằng chữ Nôm. Một số tác phẩm, tác giả tiêu biểu:

Tác phẩm / tác giảThể loạiGhi chú
Quốc âm thi tập – Nguyễn TrãiThơTập thơ Nôm sớm còn lại, cho thấy thơ tiếng Việt đã trưởng thành
Thơ Nôm thời Lê Thánh Tông (Hội Tao Đàn)ThơThơ quốc âm được triều đình khuyến khích
Thơ Hồ Xuân HươngThơ Nôm Đường luậtChữ nghĩa thuần Việt, chơi chữ tài tình
Truyện Kiều – Nguyễn DuTruyện thơ lục bátĐỉnh cao của văn chương chữ Nôm
Lục Vân Tiên – Nguyễn Đình ChiểuTruyện thơ lục bátPhổ biến rộng ở Nam Bộ

Ngoài văn chương bác học còn có ca dao, truyện thơ khuyết danh, sách thuốc, sách kinh Phật giảng bằng tiếng Việt, văn tế, hương ước làng… Nhiều giấy tờ dân gian như văn tự mua bán, gia phả cũng có phần chữ Nôm.

Chữ Nôm và nhà nước: được đề cao nhưng chưa thành chữ chính thức

Trong lịch sử, có hai lần chữ Nôm được nhà nước đề cao rõ rệt. Hồ Quý Ly cuối thế kỷ 14 dùng chữ Nôm để dịch sách và bàn việc học. Quang Trung cuối thế kỷ 18 cho dùng chữ Nôm trong nhiều văn bản nhà nước. Cả hai triều đại đều ngắn, nên chủ trương không kéo dài. Phần lớn thời gian còn lại, chữ Hán vẫn là chữ của triều đình và khoa cử; chữ Nôm bị một số nhà nho coi là "nôm na", không trang trọng.

Vì sao chữ Nôm không thay được chữ Hán? Có mấy lý do: tầng lớp cầm quyền học và thi bằng chữ Hán; chữ Nôm không được chuẩn hoá; và để học chữ Nôm, người ta phải biết chữ Hán trước, nên nó không mở rộng được ra số đông.

Vì sao chữ Nôm khó?

Chữ Nôm có ba khó khăn cố hữu:

  1. Phụ thuộc chữ Hán. Thành phần gợi âm, gợi nghĩa đều là chữ Hán; không biết chữ Hán thì không hiểu vì sao chữ Nôm được viết như vậy.
  2. Không chuẩn hoá. Cùng một tiếng có thể viết bằng nhiều chữ khác nhau tuỳ người, tuỳ vùng, tuỳ thời. Ngược lại, một chữ có thể đọc ra nhiều tiếng, người đọc phải đoán theo ngữ cảnh.
  3. Nhiều nét. Chữ ghép hai thành phần thường phức tạp hơn chữ Hán gốc, khắc in tốn công.

Vì vậy cùng một câu Truyện Kiều, các bản Nôm khác nhau có khi viết khác nhau, và các nhà nghiên cứu phải so sánh nhiều bản để "phiên" ra chữ Quốc ngữ. Không ít câu đến nay vẫn còn tranh luận về cách đọc.

"Phiên âm" một văn bản Nôm là làm gì?

Khi sách giáo khoa in câu mở đầu Truyện Kiều "Trăm năm trong cõi người ta", đó là kết quả của việc phiên âm: chuyển từng chữ Nôm sang chữ Quốc ngữ. Việc này không đơn giản là tra bảng. Người phiên âm thường phải đi qua mấy bước:

  1. Nhận diện chữ: chữ này là chữ Hán mượn nguyên hay chữ ghép; bản khắc có bị mờ, khắc sai nét không.
  2. Xác định cách đọc: chữ mượn để lấy âm hay lấy nghĩa; nếu lấy âm thì âm Hán Việt gốc biến đổi thành tiếng Việt nào.
  3. Dùng luật thơ để kiểm: với thơ lục bát và Đường luật, vần và luật bằng trắc giúp loại bớt cách đọc không hợp. Một chữ đứng ở vị trí gieo vần phải hiệp vần với chữ tương ứng.
  4. Đối chiếu dị bản: so các bản in, bản chép tay ở những thời điểm khác nhau để chọn chữ đáng tin hơn.

Vì có bước "chọn", nên các bản Quốc ngữ của cùng một tác phẩm Nôm đôi khi khác nhau vài chữ. Đó không phải lỗi in, mà là dấu vết của những cách đọc khác nhau từ văn bản gốc.

So sánh chữ Hán, chữ Nôm và chữ Quốc ngữ

Tiêu chíChữ HánChữ NômChữ Quốc ngữ
Ghi ngôn ngữHán vănTiếng ViệtTiếng Việt
Nguồn gốcTrung HoaNgười Việt tạo từ chữ HánGiáo sĩ phương Tây và người Việt, chữ Latinh
Chuẩn hoáCaoThấp, nhiều dị thểCao
Thời kỳ thịnhĐến đầu thế kỷ 20Khoảng thế kỷ 15–19Từ đầu thế kỷ 20

Chữ Nôm ngày nay

Từ đầu thế kỷ 20, chữ Quốc ngữ thay thế dần chữ Nôm (xem Lịch sử chữ Quốc ngữ). Hiện nay chữ Nôm là đối tượng nghiên cứu của ngành Hán Nôm. Nhiều nghìn chữ Nôm đã được đưa vào bộ mã Unicode, nên có thể gõ và hiển thị trên máy tính với phông chữ phù hợp. Việc số hoá các bản Nôm cổ giúp người đời sau đối chiếu văn bản, phát hiện lỗi phiên âm và hiểu thêm về tiếng Việt xưa — vì chữ Nôm ghi âm tiếng Việt, nó là bằng chứng quý về cách phát âm của nhiều thế kỷ trước.

Với người học hôm nay, biết đôi chút về chữ Nôm giúp đọc hiểu đúng những câu thơ cổ, giải thích những từ cổ đã rơi rụng, và thấy được nỗ lực của cha ông trong việc "viết tiếng nói của mình" — một nỗ lực có trước chữ Quốc ngữ hàng trăm năm.

Hỏi đáp nhanh

Chữ Nôm là gì?

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt tạo ra dựa trên chữ Hán để ghi tiếng Việt. Nó có thể mượn nguyên chữ Hán hoặc ghép các thành phần chữ Hán thành chữ mới để gợi âm và nghĩa tiếng Việt.

Chữ Nôm có từ bao giờ?

Thời điểm ra đời của chữ Nôm chưa được thống nhất. Chữ Nôm hình thành dần qua nhiều thế kỷ, và các tác phẩm Nôm còn lại phần lớn có niên đại từ thời Lê trở về sau.

Truyện Kiều được viết bằng chữ gì?

Truyện Kiều của Nguyễn Du được viết bằng chữ Nôm. Bản chữ Quốc ngữ ngày nay là bản phiên âm từ các bản Nôm, và các bản Nôm khác nhau đôi chỗ có chữ khác nhau.

Vì sao chữ Nôm không trở thành chữ chính thức?

Chữ Hán gắn với triều đình và khoa cử suốt nhiều thế kỷ, còn chữ Nôm không được chuẩn hoá và muốn học phải biết chữ Hán trước. Chỉ thời Hồ Quý Ly và Quang Trung chữ Nôm mới được đề cao rõ rệt nhưng không kéo dài.

Ngày nay có gõ được chữ Nôm trên máy tính không?

Có. Nhiều nghìn chữ Nôm đã có trong bộ mã Unicode, chỉ cần phông chữ hỗ trợ và bộ gõ phù hợp để nhập và hiển thị.

Tra tiếp

Cùng nhóm chữ viết

Lịch sử chữ Quốc ngữ: từ ghi chép của giáo sĩ đến chữ viết của cả nướcLịch sử chữ Quốc ngữ qua các chặng: giáo sĩ thế kỷ 17, từ điển 1651, Gia Định báo 1865, Đông Kinh Nghĩa Thục, Bình dân học vụ — công trình của nhiều người.Chữ Hán ở Việt Nam: cách đọc Hán Việt, vai trò và dấu vết còn lạiChữ Hán ở Việt Nam: vào từ thời Bắc thuộc, đọc theo âm Hán Việt, là chữ của triều đình và khoa cử, phân biệt chữ Hán, âm Hán Việt và từ Hán Việt.Chữ Nôm được tạo ra thế nào: mượn nguyên, mượn âm, mượn nghĩa và ghép chữCách cấu tạo chữ Nôm: mượn nguyên chữ Hán lấy âm hoặc nghĩa, ghép thành phần gợi âm với gợi nghĩa, ghép hai nghĩa, thêm dấu báo đọc chệch. Có ví dụ cụ thể.Từ điển Việt – Bồ – La (1651) và Alexandre de Rhodes: cuốn sách mốc của chữ Quốc ngữTừ điển Việt – Bồ – La in ở Rome năm 1651: nội dung, cách ghi tiếng Việt khác ngày nay ra sao, vai trò của Alexandre de Rhodes và những người đi trước.Gia Định báo và buổi đầu báo chí chữ Quốc ngữGia Định báo (1865), tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên, cùng Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của và vai trò của báo chí trong việc hình thành văn xuôi, chính tả tiếng Việt.Truyền bá chữ Quốc ngữ: từ Đông Kinh Nghĩa Thục đến Bình dân học vụBa chặng đưa chữ Quốc ngữ đến số đông: Đông Kinh Nghĩa Thục 1907, Hội Truyền bá Quốc ngữ 1938, Nha Bình dân học vụ 9/1945 — cách dạy, cách học, kết quả.Vì sao viết ph, nh, gh, gi, đ, ư, ơ: nguồn gốc các chữ cái tiếng ViệtNguồn gốc các chữ cái và chữ ghép tiếng Việt: nh từ tiếng Bồ Đào Nha, gh và ngh theo lối Ý, ph th kh, c k q, đ ư ơ ă â và năm dấu thanh — kèm ví dụ cụ thể.Vì sao tiếng Việt dùng chữ Latinh, còn tiếng Hàn, tiếng Nhật thì khôngVì sao tiếng Việt chuyển sang chữ Latinh trong khi Hàn có Hangul, Nhật giữ kanji và kana: so sánh lịch sử, cấu trúc ngôn ngữ, đồng âm và cái giá phải trả.Chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam: gốc Ấn, gốc Hán và chữ LatinhChữ viết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chia ba dòng: chữ gốc Ấn (Thái, Khmer, Chăm), chữ gốc Hán (Nôm Tày, Nôm Dao) và chữ Latinh (Mông, Tày – Nùng, Tây Nguyên).Chữ Chăm: bộ chữ gốc Ấn của người Chăm, từ bia đá đến lớp học hôm nayChữ Chăm có nguồn gốc Ấn Độ, từ văn khắc trên bia tháp Chăm cổ đến chữ Akhar Thrah dạy trong trường: cấu tạo, các dạng chữ, chữ Chăm theo cộng đồng tôn giáo.Gõ tiếng Việt: Telex, VNI, VIQR, bảng mã TCVN3 và Unicode dựng sẵn, tổ hợpGõ tiếng Việt trên máy tính, điện thoại: bảng so sánh Telex, VNI, VIQR; bảng mã cũ TCVN3, VNI-Windows; Unicode dựng sẵn và tổ hợp; cách sửa lỗi font, lỗi dấu.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.