Gia Định báo và buổi đầu báo chí chữ Quốc ngữ

Gia Định báo (1865), tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên, cùng Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của và vai trò của báo chí trong việc hình thành văn xuôi, chính tả tiếng Việt.

Chữ viết 6 phút đọc · cập nhật 30/10/2026

Nội dung bài
  1. Bối cảnh: vì sao báo chữ Quốc ngữ ra đời ở Nam Kỳ
  2. Gia Định báo có gì
  3. Trương Vĩnh Ký và Huỳnh Tịnh Của
  4. Báo chí đã làm gì cho tiếng Việt
  5. Từ Nam ra Bắc: báo chí đầu thế kỷ 20
  6. Mấy điều thường bị hiểu sai
  7. Hỏi đáp nhanh

Trước khi có báo chí, chữ Quốc ngữ là chữ của sách đạo và thư từ trong cộng đồng Công giáo. Chính báo chí đã kéo nó ra khỏi phạm vi ấy, đặt trước mắt người đọc thường mỗi tuần, mỗi ngày. Mốc khởi đầu là Gia Định báo, ra đời năm 1865 ở Sài Gòn — tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên.

Bối cảnh: vì sao báo chữ Quốc ngữ ra đời ở Nam Kỳ

Nửa sau thế kỷ 19, sau khi chiếm các tỉnh Nam Kỳ, chính quyền thuộc địa Pháp cần một kênh để truyền đạt mệnh lệnh, thông báo đến người Việt. Chữ Hán gắn với triều đình Huế và giới nho sĩ — những người phần lớn bất hợp tác. Chữ Quốc ngữ, với bộ chữ cái Latinh, vừa dễ dạy trong thời gian ngắn, vừa tách người học khỏi truyền thống Hán học. Vì vậy chính quyền đẩy mạnh dạy chữ Quốc ngữ ở Nam Kỳ, và một tờ báo bằng chữ ấy là bước đi tự nhiên.

Cần nhìn thẳng vào động cơ này: buổi đầu, báo chữ Quốc ngữ là công cụ của chính quyền thuộc địa. Điều đáng chú ý là chính những trí thức Việt làm việc trong guồng máy ấy lại biến tờ báo thành nơi nuôi dưỡng văn chương và chữ viết của dân tộc.

Gia Định báo có gì

Gia Định báo mang tính chất công báo: một phần lớn dành cho nghị định, thông báo, tin tức hành chính. Bên cạnh đó, báo đăng tin tức thời sự, bài khảo cứu, thơ văn, truyện kể dân gian, bài phổ biến kiến thức thường thức. Chính phần "không chính thức" này làm nên giá trị văn hoá của tờ báo: lần đầu tiên người Việt đọc được văn xuôi tiếng Việt in thành loạt, về đủ thứ chuyện đời thường.

Đặc điểmGia Định báoÝ nghĩa
Năm ra đời1865Tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên
Nơi raSài GònNam Kỳ là nơi chữ Quốc ngữ được dạy sớm nhất trong hệ thống trường thuộc địa
Tính chấtCông báo kèm phần tin tức, văn chươngVừa là công cụ hành chính, vừa là diễn đàn văn hoá
Ngôn ngữTiếng Việt Nam Bộ, chữ Quốc ngữGhi lại từ ngữ, giọng điệu miền Nam thế kỷ 19

Trương Vĩnh Ký và Huỳnh Tịnh Của

Hai tên tuổi gắn liền với buổi đầu báo chí và sách chữ Quốc ngữ là Trương Vĩnh Ký và Huỳnh Tịnh Của.

Trương Vĩnh Ký là nhà ngữ học nổi tiếng biết nhiều ngôn ngữ, từng giữ vai trò chủ bút Gia Định báo. Ông viết sách dạy tiếng, phiên âm các truyện Nôm sang chữ Quốc ngữ, và đặc biệt là sưu tầm, kể lại truyện dân gian bằng văn xuôi giản dị trong Chuyện đời xưa — một trong những tập văn xuôi chữ Quốc ngữ sớm và được đọc rộng rãi. Ông cũng chủ trương viết như người ta nói, gần lời ăn tiếng nói hằng ngày.

Huỳnh Tịnh Của cộng tác với báo, viết sách và nhất là soạn bộ từ điển Đại Nam quấc âm tự vị — bộ từ điển tiếng Việt giải thích bằng tiếng Việt, ghi nhiều từ ngữ Nam Bộ. Chữ "quấc" trong tên sách (thay vì "quốc") cho thấy chính tả lúc ấy còn chưa thống nhất và phản ánh cách phát âm của người viết.

Về chính trị, Trương Vĩnh Ký là nhân vật còn nhiều tranh luận vì làm việc cho chính quyền thuộc địa; nhưng về đóng góp cho chữ Quốc ngữ và việc nghiên cứu tiếng Việt, giới chuyên môn đều ghi nhận.

Báo chí đã làm gì cho tiếng Việt

Tạo ra văn xuôi tiếng Việt hiện đại

Văn chương trung đại chủ yếu là văn vần: thơ, phú, truyện thơ lục bát. Báo chí đòi hỏi kể tin, giải thích, tranh luận — những việc cần văn xuôi rõ ràng. Qua hàng chục năm viết báo, câu văn tiếng Việt dần thoát khỏi lối biền ngẫu (câu đối xứng) để trở nên mạch lạc, gần lời nói.

Đưa chính tả đến chỗ thống nhất

Mỗi tờ báo, mỗi người viết ban đầu có cách ghi riêng: quấc hay quốc, i hay y, vị trí dấu thanh. Khi văn bản in ra hàng loạt và được đọc ở nhiều vùng, những khác biệt ấy dần được san bằng. Nhiều vấn đề chính tả đến nay vẫn còn bàn, như i hay y, là dư âm của giai đoạn này.

Đặt từ mới cho khái niệm mới

Báo chí phải nói về kinh tế, chính trị, khoa học, máy móc — những thứ chưa có tên trong tiếng Việt. Người viết báo mượn từ Hán Việt (nhiều từ đi qua tiếng Trung, tiếng Nhật như kinh tế, xã hội), mượn từ tiếng Pháp và phiên âm, hoặc tạo từ mới. Lớp từ vựng hiện đại của tiếng Việt hình thành phần lớn trong môi trường báo chí đầu thế kỷ 20.

Ghi lại tiếng Nam Bộ

Vì ra đời ở Sài Gòn, báo chí buổi đầu dùng nhiều từ ngữ, cách nói Nam Bộ. Đây là tư liệu quý cho việc nghiên cứu phương ngữ Nam thế kỷ 19 — xem thêm Từ ngữ Nam Bộ thường gặp.

Từ Nam ra Bắc: báo chí đầu thế kỷ 20

Bước sang thế kỷ 20, báo chữ Quốc ngữ xuất hiện ở cả Hà Nội và Huế, không chỉ Sài Gòn. Những tờ thường được nhắc tới là Nông cổ mín đàm, Lục tỉnh tân văn ở Nam Kỳ; Đăng cổ tùng báo, Đông Dương tạp chí, Nam Phong tạp chí ở Bắc Kỳ. Tính chất cũng thay đổi: từ công báo của chính quyền, nhiều tờ trở thành diễn đàn của trí thức Việt, nơi dịch sách phương Tây, bàn chuyện cải cách, giới thiệu thơ mới, tiểu thuyết.

Ở Bắc Kỳ, một gương mặt tiêu biểu là Nguyễn Văn Vĩnh, người gắn với Đăng cổ tùng báo và Đông Dương tạp chí. Ông hăng hái cổ vũ chữ Quốc ngữ và dịch nhiều tác phẩm văn học Pháp sang tiếng Việt, như truyện của Alexandre Dumas, Victor Hugo, cùng nhiều tác phẩm khác. Bản dịch của thế hệ này cho người đọc thấy tiếng Việt viết bằng chữ Quốc ngữ đủ sức chuyển tải văn chương thế giới. Ở Nam Phong tạp chí, Phạm Quỳnh và các cộng sự viết nhiều bài khảo cứu, bàn về văn hoá Đông Tây, góp phần lớn vào việc tạo thuật ngữ học thuật bằng tiếng Việt.

Giai đoạn này gắn với tư tưởng của phong trào truyền bá chữ Quốc ngữ: báo chí vừa cần người đọc chữ Quốc ngữ, vừa kêu gọi mọi người học chữ. Đến những năm 1930, báo chữ Quốc ngữ đã là nơi ra đời của cả một nền văn học mới.

Mấy điều thường bị hiểu sai

  • "Gia Định báo là báo tư nhân." Không — đó là tờ báo do chính quyền thuộc địa lập ra, có tính chất công báo.
  • "Báo chữ Quốc ngữ ngay từ đầu đã phổ biến khắp nước." Không — buổi đầu chủ yếu ở Nam Kỳ, số người đọc được còn ít; phải sang thế kỷ 20 mới lan rộng.
  • "Tiếng Việt trên báo xưa giống hệt bây giờ." Không — chính tả, từ vựng, cách đặt câu đều khác đáng kể, nhiều chỗ người đọc hôm nay phải đoán nghĩa.

Hỏi đáp nhanh

Tờ báo chữ Quốc ngữ đầu tiên là tờ nào?

Đó là Gia Định báo, ra đời năm 1865 ở Sài Gòn. Báo do chính quyền thuộc địa lập ra, mang tính chất công báo nhưng có thêm phần tin tức và văn chương.

Trương Vĩnh Ký có vai trò gì với Gia Định báo?

Trương Vĩnh Ký từng giữ vai trò chủ bút Gia Định báo và là một trong những người viết, phiên âm, biên soạn sách chữ Quốc ngữ tích cực nhất thời đó, tiêu biểu là tập Chuyện đời xưa.

Đại Nam quấc âm tự vị là sách gì?

Đó là bộ từ điển tiếng Việt do Huỳnh Tịnh Của biên soạn, giải nghĩa bằng tiếng Việt và ghi nhiều từ ngữ Nam Bộ. Chữ quấc trong tên sách cho thấy chính tả thời ấy chưa thống nhất.

Báo chí đóng góp gì cho tiếng Việt?

Báo chí giúp hình thành văn xuôi tiếng Việt hiện đại, đưa chính tả đến chỗ thống nhất và tạo ra lớp từ vựng mới cho các khái niệm kinh tế, chính trị, khoa học.

Vì sao báo chữ Quốc ngữ ra đời ở Nam Kỳ trước?

Nam Kỳ là vùng chính quyền thuộc địa Pháp chiếm và cai trị sớm nhất, nơi chữ Quốc ngữ được đưa vào hành chính và trường học trước các vùng khác.

Tra tiếp

Cùng nhóm chữ viết

Lịch sử chữ Quốc ngữ: từ ghi chép của giáo sĩ đến chữ viết của cả nướcLịch sử chữ Quốc ngữ qua các chặng: giáo sĩ thế kỷ 17, từ điển 1651, Gia Định báo 1865, Đông Kinh Nghĩa Thục, Bình dân học vụ — công trình của nhiều người.Chữ Hán ở Việt Nam: cách đọc Hán Việt, vai trò và dấu vết còn lạiChữ Hán ở Việt Nam: vào từ thời Bắc thuộc, đọc theo âm Hán Việt, là chữ của triều đình và khoa cử, phân biệt chữ Hán, âm Hán Việt và từ Hán Việt.Chữ Nôm: chữ viết của tiếng Việt thời trung đạiChữ Nôm là chữ dựa trên chữ Hán để ghi tiếng Việt: ra đời khi nào, tác phẩm tiêu biểu, vì sao khó học, vì sao không trở thành chữ chính thức.Chữ Nôm được tạo ra thế nào: mượn nguyên, mượn âm, mượn nghĩa và ghép chữCách cấu tạo chữ Nôm: mượn nguyên chữ Hán lấy âm hoặc nghĩa, ghép thành phần gợi âm với gợi nghĩa, ghép hai nghĩa, thêm dấu báo đọc chệch. Có ví dụ cụ thể.Từ điển Việt – Bồ – La (1651) và Alexandre de Rhodes: cuốn sách mốc của chữ Quốc ngữTừ điển Việt – Bồ – La in ở Rome năm 1651: nội dung, cách ghi tiếng Việt khác ngày nay ra sao, vai trò của Alexandre de Rhodes và những người đi trước.Truyền bá chữ Quốc ngữ: từ Đông Kinh Nghĩa Thục đến Bình dân học vụBa chặng đưa chữ Quốc ngữ đến số đông: Đông Kinh Nghĩa Thục 1907, Hội Truyền bá Quốc ngữ 1938, Nha Bình dân học vụ 9/1945 — cách dạy, cách học, kết quả.Vì sao viết ph, nh, gh, gi, đ, ư, ơ: nguồn gốc các chữ cái tiếng ViệtNguồn gốc các chữ cái và chữ ghép tiếng Việt: nh từ tiếng Bồ Đào Nha, gh và ngh theo lối Ý, ph th kh, c k q, đ ư ơ ă â và năm dấu thanh — kèm ví dụ cụ thể.Vì sao tiếng Việt dùng chữ Latinh, còn tiếng Hàn, tiếng Nhật thì khôngVì sao tiếng Việt chuyển sang chữ Latinh trong khi Hàn có Hangul, Nhật giữ kanji và kana: so sánh lịch sử, cấu trúc ngôn ngữ, đồng âm và cái giá phải trả.Chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam: gốc Ấn, gốc Hán và chữ LatinhChữ viết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chia ba dòng: chữ gốc Ấn (Thái, Khmer, Chăm), chữ gốc Hán (Nôm Tày, Nôm Dao) và chữ Latinh (Mông, Tày – Nùng, Tây Nguyên).Chữ Chăm: bộ chữ gốc Ấn của người Chăm, từ bia đá đến lớp học hôm nayChữ Chăm có nguồn gốc Ấn Độ, từ văn khắc trên bia tháp Chăm cổ đến chữ Akhar Thrah dạy trong trường: cấu tạo, các dạng chữ, chữ Chăm theo cộng đồng tôn giáo.Gõ tiếng Việt: Telex, VNI, VIQR, bảng mã TCVN3 và Unicode dựng sẵn, tổ hợpGõ tiếng Việt trên máy tính, điện thoại: bảng so sánh Telex, VNI, VIQR; bảng mã cũ TCVN3, VNI-Windows; Unicode dựng sẵn và tổ hợp; cách sửa lỗi font, lỗi dấu.

Bài do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0 — được chép, sửa, dùng lại nếu ghi nguồn và giữ cùng giấy phép. Thấy chỗ chưa đúng, gửi thư về info@ngonngu.com kèm đường dẫn bài.