Từ ngữ Nam Bộ thường gặp: bảng đối chiếu với tiếng Bắc và những cặp dễ hiểu lầm
Từ ngữ Nam Bộ thường gặp theo chủ đề: cây trái, đồ dùng, động từ, tính từ, sông nước, xưng hô, tiểu từ; đối chiếu tiếng Bắc và các cặp dễ hiểu lầm như ốm, mận, củ sắn.
Nội dung bài
Người Hà Nội vào Sài Gòn mua "mận" có thể nhận về một túi quả roi; người Sài Gòn ra Hà Nội nghe ai đó "ốm" lại tưởng người ấy gầy đi. Từ ngữ Nam Bộ là phần dễ thấy nhất và cũng thú vị nhất của phương ngữ Nam. Bài này gom những từ thường gặp theo chủ đề, đối chiếu với cách nói phổ biến ở miền Bắc. Mỗi cặp đều là tiếng Việt đúng — chỉ khác vùng dùng.
Từ Nam Bộ đến từ đâu?
Kho từ Nam Bộ hình thành từ nhiều lớp chồng lên nhau, và hiểu được các lớp này giúp nhớ từ dễ hơn.
- Lớp từ mang theo từ miền Trung. Những người đi khai hoang phần lớn xuất phát từ Thuận Quảng (vùng Huế, Quảng Nam ngày nay), nên nhiều từ Nam Bộ cũng là từ miền Trung: heo, chén, trái, bắp, mần, ưng. Vì thế người Huế, người Quảng nghe tiếng Sài Gòn thấy quen hơn người Hà Nội.
- Lớp từ đặt cho vùng đất mới. Sông rạch, cây trái nhiệt đới, cách làm ruộng, đánh bắt ở đồng bằng sông Cửu Long cần tên gọi riêng, nên có cả một kho từ về sông nước và sản vật mà vùng khác không có.
- Lớp từ vay mượn. Sống cạnh người Hoa, người Khmer và chịu ảnh hưởng Pháp sớm hơn miền Bắc, tiếng Nam Bộ mượn nhiều từ theo cách riêng. Từ gốc Hoa đậm nhất trong ẩm thực: hủ tiếu, lạp xưởng, xì dầu, xá xíu. Từ gốc Pháp đôi khi được Việt hoá khác miền Bắc: Nam nói bù lon, Bắc nói bu lông (gốc boulon); Nam nói xà bông, Bắc nói xà phòng (gốc savon); Nam nói cà rem, Bắc nói kem (gốc crème).
- Lớp từ tạo theo quy tắc riêng. Như cách ghép "danh từ + ấy" thành một âm tiết thanh hỏi (ổng, bển) hay cách gọi người theo thứ bậc trong nhà (anh Hai, chị Ba).
Các bảng dưới đây gom theo chủ đề. Cột "miền Bắc" ghi cách nói phổ biến ở Hà Nội; nhiều từ miền Bắc người Nam vẫn hiểu và ngược lại, nhất là ở thế hệ trẻ lớn lên cùng truyền hình và mạng xã hội.
Cây trái, món ăn
| Nam Bộ | Miền Bắc | Ghi chú |
|---|---|---|
| trái | quả | Miền Bắc vẫn nói trái cây, trái tim |
| bông | hoa | "Bông hồng", "bông lúa" |
| thơm, khóm | dứa | Hai tên gọi đều phổ biến ở miền Nam |
| mãng cầu (ta) | na | Ở Nam còn có mãng cầu xiêm, quả khác hẳn |
| mận | roi | Ở Bắc, mận là một loại quả khác (mận hậu) |
| củ sắn | củ đậu | Ở Bắc, sắn là cây cho củ bột — ở Nam gọi khoai mì |
| đậu phộng | lạc | "Muối mè đậu phộng" |
| bắp, mè | ngô, vừng | "Bắp nướng", "kẹo mè" |
| dưa leo | dưa chuột | |
| bí đỏ | bí ngô | |
| cá lóc | cá quả, cá chuối | "Cá lóc nướng trui" |
| bánh tét | bánh chưng | Hai loại bánh khác hình dạng: tét hình trụ, chưng hình vuông |
Hai cặp mận – roi và củ sắn – củ đậu là "bẫy" thật sự: cùng một từ chỉ hai thứ khác nhau ở hai miền. Khi viết cho người cả nước đọc, nên chú thích.
Đồ dùng trong nhà
| Nam Bộ | Miền Bắc |
|---|---|
| chén, tô | bát (tô là bát lớn) |
| muỗng | thìa |
| ly | cốc |
| mền | chăn |
| nón (cả mũ có vành lẫn nón lá) | mũ (nón chỉ nón lá) |
| dù | ô |
| hộp quẹt | bật lửa, diêm |
| đèn cầy | nến |
| bóp | ví |
| xà bông | xà phòng |
Động từ thường ngày
| Nam Bộ | Miền Bắc | Ví dụ Nam Bộ |
|---|---|---|
| kêu | gọi | "Kêu nó vô ăn cơm." |
| vô | vào | "Vô nhà ngồi chơi." |
| coi | xem | "Coi phim", "coi chừng" |
| giỡn | đùa | "Nói giỡn thôi mà." |
| bồng, ẵm | bế | "Bồng em cho má nấu cơm." |
| lượm | nhặt | "Lượm rác bỏ vô thùng." |
| xài | dùng, tiêu | "Xài tiền", "xài đồ" |
| quẹo | rẽ | "Quẹo trái ở ngã tư." |
| té | ngã | "Té xe." |
| quăng, liệng | vứt, ném | "Liệng đi cho rồi." |
| rầy | mắng | "Bị má rầy." |
Tính từ và những cặp dễ hiểu lầm
| Nam Bộ | Nghĩa | Dễ nhầm với |
|---|---|---|
| ốm | gầy | Ở Bắc, ốm là bị bệnh (Nam nói bệnh) |
| mập | béo | Ở Nam, béo thường chỉ vị béo của thức ăn |
| mắc | đắt; vướng, bận; cần (đi vệ sinh) | "Mắc quá" ở Nam thường là "đắt quá" |
| dơ | bẩn | |
| bự | to | |
| mắc cỡ | xấu hổ, ngượng |
Câu "Dạo này ốm quá!" là ví dụ kinh điển: người Nam khen (hoặc lo) vì bạn gầy đi, người Bắc tưởng bạn đang bệnh.
Sông nước miền Tây
Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sông rạch chằng chịt, nên tiếng Nam Bộ có cả một kho từ chỉ địa hình sông nước mà vùng khác ít dùng. Nhiều từ đã thành tên đất:
- kinh (kênh): đường nước đào — "kinh xáng".
- rạch: dòng nước nhỏ tự nhiên — "kinh rạch".
- xẻo: nhánh nước nhỏ, hẹp, thường cụt.
- vàm: chỗ sông nhỏ đổ ra sông lớn — nhiều địa danh có chữ "Vàm".
- cù lao: bãi đất, đảo nổi giữa sông.
- giồng: dải đất cao, thường là đất cát, dân cư sống tập trung; bưng: vùng đất trũng ngập nước.
- ghe, xuồng: các loại thuyền; ghe thường lớn hơn xuồng.
Thời gian, nơi chốn và xưng hô
Phương ngữ Nam có lối rút gọn "danh từ + ấy" thành một âm tiết mang thanh hỏi. Quy tắc này áp dụng cho cả nơi chốn:
| Nam Bộ | Tiếng phổ thông |
|---|---|
| bển | bên ấy |
| trển | trên ấy |
| trỏng | trong ấy |
| ngoải | ngoài ấy |
| ổng, bả, ảnh, chỉ | ông ấy, bà ấy, anh ấy, chị ấy |
Từ chỉ thời gian: bữa nay (hôm nay), hồi nãy (lúc nãy), hổm rày (mấy hôm nay), hồi đó (ngày trước). Xưng hô trong nhà: tía, ba (cha), má (mẹ); con cả gọi là Hai, con út là Út. Người lạ cũng được gọi theo thứ bậc: "anh Hai", "chị Ba", "chú Tư".
Tiểu từ cuối câu
- nha, nghen: dặn dò, rủ rê — "Mai qua sớm nha."
- hén: tìm sự đồng tình — "Trời nóng hén?"
- nè: chỉ trỏ, nhấn mạnh — "Đây nè!"
- hông: không (thân mật) — "Ăn hông?"
- chớ: chứ — "Đi chớ sao không!"
Một đoạn văn kiểu Nam Bộ
Bữa nay tía đi ghe ra vàm bán khóm, dặn má nấu nồi canh chua cá lóc. Thằng Út lượm được trái mận rụng ngoài rạch, chạy vô khoe, bị má rầy vì quần áo dơ hết trơn. Chị Hai bồng em ra hiên ngồi, nói: "Mai đi chợ nổi coi hông?"
Dịch sang lối nói miền Bắc: "Hôm nay bố đi thuyền ra cửa sông bán dứa, dặn mẹ nấu nồi canh chua cá quả. Thằng Út nhặt được quả roi rụng ngoài lạch, chạy vào khoe, bị mẹ mắng vì quần áo bẩn hết cả. Chị cả bế em ra hiên ngồi, nói: Mai đi chợ nổi xem không?" Bản dịch đúng nghĩa nhưng mất hẳn không khí miền Tây — đó là giá trị của từ địa phương trong văn chương.
Dùng từ Nam Bộ khi viết
Trong văn chương, báo chí địa phương, truyện ngắn, từ Nam Bộ là chất liệu quý tạo không khí. Trong văn bản hành chính, sách giáo khoa hay bài viết cho người đọc cả nước, nên ưu tiên từ phổ thông hoặc chú thích từ địa phương lần đầu xuất hiện. Đây không phải chuyện từ nào "chuẩn" hơn, mà là chọn từ để người đọc ở mọi vùng hiểu đúng. So sánh thêm với kho từ miền Bắc ở bài Phương ngữ Bắc.
Hỏi đáp nhanh
Trái mận ở miền Nam là quả gì?
Ở miền Nam, trái mận là quả mà miền Bắc gọi là quả roi. Còn quả mận ở miền Bắc là một loại quả khác, như mận hậu.
Ốm trong tiếng miền Nam nghĩa là gì?
Ở miền Nam, ốm nghĩa là gầy; bị bệnh thì nói là bệnh. Ở miền Bắc ốm lại nghĩa là bị bệnh, nên hai miền dễ hiểu lầm nhau.
Bển, trển, ổng, bả là gì?
Đây là cách rút gọn của phương ngữ Nam, ghép danh từ với ấy thành một âm tiết mang thanh hỏi: bển là bên ấy, trển là trên ấy, ổng là ông ấy, bả là bà ấy.
Xẻo, vàm, cù lao nghĩa là gì?
Đây là từ chỉ địa hình sông nước Nam Bộ: xẻo là nhánh nước nhỏ hẹp, vàm là chỗ sông nhỏ đổ ra sông lớn, cù lao là bãi đất nổi giữa sông.
Có nên dùng từ Nam Bộ trong văn bản chính thức không?
Văn bản cho người đọc cả nước nên ưu tiên từ phổ thông hoặc chú thích từ địa phương. Trong văn chương, báo chí địa phương, từ Nam Bộ là chất liệu đúng và có giá trị.